verb phrase · trung tính

eat a balanced diet

UK/iːt ə ˈbælənst ˈdaɪət/US/it ə ˈbælənst ˈdaɪət/EAT a BAL·anced DI·et

Band 6-7speakingtask2

ăn đầy đủ các nhóm thực phẩm với tỉ lệ phù hợp để đảm bảo dinh dưỡng và sức khỏe

to consume a variety of foods in the right amounts to maintain good health

Ví dụ

To stay healthy it's important to eat a balanced diet, not just avoid fats.

Để giữ sức khỏe quan trọng là phải ăn một chế độ cân bằng, không chỉ tránh chất béo.

Schools should teach children how to eat a balanced diet from an early age.

Trường học nên dạy trẻ cách ăn một chế độ cân bằng từ sớm.

Many people think 'diet' means losing weight, but here it means the foods someone normally eats — eat a balanced diet.

Nhiều người nghĩ 'chế độ ăn' chỉ để giảm cân, nhưng ở đây nghĩa là các thực phẩm họ ăn thường xuyên — ăn một chế độ cân bằng.

Câu mẫu band 8

Public-health initiatives that teach people how to eat a balanced diet can prevent nutrient deficiencies and reduce long-term healthcare costs.

Cụm hay đi cùng

  • follow / maintain a balanced diettuân theo / duy trì một chế độ ăn cân bằng
  • a healthy, balanced dietmột chế độ ăn lành mạnh và cân bằng
  • balanced diet rich in vegetableschế độ ăn cân bằng giàu rau củ

Họ từ

eat verbbalanced adjectivebalance noun / verbdiet noun

Lỗi thường gặp

I eat balanced diet.I eat a balanced diet.

Thiếu mạo từ 'a' trước 'balanced diet' — người Việt thường quên mạo từ trong tiếng Anh.

ăn một chế độ cân bằngăn một chế độ ăn cân bằng

Khi dịch sang tiếng Việt không nên bỏ từ 'ăn' hoặc đặt sai trật tự; phải nói 'chế độ ăn cân bằng' chứ không chỉ 'chế độ cân bằng'.

Nói sao cho lên band

5eat healthy6follow a healthy diet7+eat a balanced diet

Đồng nghĩa

eat healthilyphiên bản ngắn gọn, dùng thân mật hơn

maintain a healthy diettương tự nhưng 'healthy diet' có thể nhấn mạnh kết quả hơn là sự cân bằng các nhóm thức ăn

Dễ nhầm

dietcó hai nghĩa: 'diet' = chế độ ăn hàng ngày (trung tính) hoặc 'diet' = chế độ ăn để giảm cân (hạn chế calo)

My diet during exam season tends to be irregular, even though I know I should eat a balanced diet to maintain my energy.

Mẹo nhớ & gốc từ

balanced → think 'balance' (cân bằng) để nhớ là ăn đủ các nhóm thực phẩm.

Từ 'diet' từ tiếng Hy Lạp 'diaita' nghĩa là 'cách sống/che do an', dần chuyển thành nghĩa 'chế độ ăn'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ