collocation · học thuật
health care system
UK/ˈhɛlθ keə ˈsɪstəm/US/ˈhɛlθ kɛr ˈsɪstəm/HEALTH CARE SYS·tem
tổ chức và dịch vụ cung cấp chăm sóc y tế cho dân cư của một quốc gia hoặc khu vực
the organisations and resources that deliver health care services to a population
Ví dụ
“Many essays discuss how to fund the health care system fairly.”
Nhiều bài luận bàn cách tài trợ hệ thống chăm sóc sức khỏe một cách công bằng.
“A strong health care system is essential during a pandemic.”
Một hệ thống chăm sóc sức khỏe mạnh là điều cần thiết trong đại dịch.
“The health care system needs more nurses and better facilities.”
Hệ thống chăm sóc sức khỏe cần nhiều y tá hơn và cơ sở vật chất tốt hơn.
Câu mẫu band 8
“Debates about how to finance the health care system often dominate election campaigns because voters worry about accessibility and cost.”
Cụm hay đi cùng
- reform the health care system — cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe
- fund the health care system — tài trợ cho hệ thống chăm sóc sức khỏe
Họ từ
Lỗi thường gặp
healthcare system→health care system
Người Việt hay nối 'healthcare' thành một từ; ở nhiều nguồn 'health care' viết cách nhau khi nhấn mạnh 'system' (cả hai dạng vẫn chấp nhận), nhưng trong bài IELTS 'health care system' viết cách thường rõ ràng hơn.
the health system→the health care system
Rút gọn có thể chấp nhận trong văn nói, nhưng trong Task 2 nên dùng cụm đầy đủ 'health care system' để chính xác.
Nói sao cho lên band
5medical system→6healthcare→7+health care system
Đồng nghĩa
medical system — ít dùng hơn nhưng tương tự; 'health care system' phổ biến trong thảo luận chính sách
Dễ nhầm
medical system — gần nghĩa nhưng ít dùng trong thảo luận chính sách; 'medical' nhấn vào y khoa chuyên môn
“Many countries have restructured their medical system to improve efficiency.”
healthcare — dạng viết liền; thường dùng như danh từ tổng quát, nhưng khi kèm 'system' viết 'health care system' để rõ ràng
“Access to healthcare is a major issue in rural areas.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HEALTH CARE SYSTEM = HEALTH (sức khỏe) + CARE (chăm sóc) + SYSTEM (hệ thống) → toàn bộ dịch vụ chăm sóc.
‘Care’ gốc tiếng Anh Trung cổ; 'system' có nguồn gốc Hy Lạp 'systema' nghĩa là 'hệ thống'.