collocation · trung tính

reduce stress levels

UK/rɪˈdjuːs stres ˈlɛvlz/US/rɪˈduːs strɛs ˈlɛvəlz/re·DUCE STRESS LEV·els

Band 4-5task2speaking

giảm bớt mức độ căng thẳng tinh thần

to lower the amount of stress someone feels

Ví dụ

Meditation and exercise can help reduce stress levels.

Thiền và tập thể dục có thể giúp giảm mức độ căng thẳng.

Workplace flexibility is one way companies try to reduce stress levels among staff.

Linh hoạt nơi làm việc là một cách các công ty giảm căng thẳng cho nhân viên.

She took a short holiday to reduce her stress levels before exams.

Cô ấy đã nghỉ ngắn để giảm căng thẳng trước kỳ thi.

Câu mẫu band 8

Governments should support community programmes that reduce stress levels in vulnerable populations.

Cụm hay đi cùng

  • reduce work-related stress levelsgiảm mức độ căng thẳng liên quan đến công việc
  • reduce stress levels through relaxation techniquesgiảm căng thẳng bằng kỹ thuật thư giãn

Họ từ

reduce verbstress nounlevel noun

Lỗi thường gặp

decrease stressreduce stress levels

Người Việt thường dùng 'decrease' như dịch trực tiếp; 'reduce stress levels' là collocation tự nhiên và đầy đủ hơn khi nói mức độ.

reduce the stressesreduce stress levels

Thêm 'the' và số nhiều 'stresses' là lỗi do nghĩ giống tiếng Việt; 'stress' thường dùng không đếm khi nói về cảm giác.

Nói sao cho lên band

5lower stress6decrease stress7+reduce stress levels

Đồng nghĩa

alleviate stresshơi trang trọng, dùng trong viết

Dễ nhầm

alleviate stresstương tự nhưng hơi trang trọng; thường xuất hiện trong bài viết y tế

The psychologist recommended breathing exercises to alleviate stress.

Mẹo nhớ & gốc từ

REDUCE = GIẢM BỚT; nghĩ 'reduce levels' để nhớ kết hợp đúng

'reduce' (giảm) + 'stress' (căng thẳng) + 'levels' (mức độ) — dùng khi nói về lượng căng thẳng

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ