phrasal verb (idiom) · trung tính
put your finger on
UK/pʊt jɔː ˈfɪŋɡə ɒn/US/pʊt jʊr ˈfɪŋɡər ɑn/put·your·FIN·ger·on
xác định chính xác nguyên nhân hoặc vấn đề
to identify exactly what the problem or cause is
Ví dụ
“I can’t quite put my finger on why the plan failed.”
Tôi không thể xác định chính xác lý do kế hoạch thất bại.
“She put her finger on the one detail that made the report weak.”
Cô ấy chỉ ra đúng chi tiết khiến báo cáo yếu.
“It’s hard to put your finger on what makes this place so special.”
Khó xác định chính xác điều gì khiến nơi này đặc biệt.
Câu mẫu band 8
“Although several factors contributed to the decline, the researcher was able to put her finger on the fundamental economic cause.”
Cụm hay đi cùng
- put your finger on the cause — chỉ ra nguyên nhân
- can't quite put my finger on — không thể nhận ra chính xác
Họ từ
Lỗi thường gặp
put my finger→put my finger on
Người Việt thường dịch cẩu thả, bỏ giới từ 'on' vì trong tiếng Việt không cần từ tương ứng; nhưng trong tiếng Anh cụm cố định cần giới từ.
put the finger on→put my/your/his finger on
Dùng 'the' thay vì tính từ sở hữu là lỗi phổ biến do thói quen dịch từ 'cái' trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5identify→6work out→7+put your finger on
Đồng nghĩa
pinpoint — chính xác, trang trọng hơn
identify — chung chung và ít thành ngữ
Dễ nhầm
pinpoint — từ trang trọng, thường dùng trong văn viết để chỉ việc xác định chính xác
“The investigation was able to pinpoint the exact cause of the failure.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn dùng ngón tay chỉ đúng chỗ có vấn đề.
Hình ảnh 'đưa ngón tay đến chỗ' để chỉ vị trí, dần thành cụm nghĩa 'chỉ ra đúng'.