phrasal verb · trung tính
put down to
UK/pʊt ˈdaʊn tuː/US/pʊt ˈdaʊn tu/PUT DOWN TO
quy kết, cho là do (một nguyên nhân cụ thể)
to say that something is caused by a particular thing
Ví dụ
“She put the students' poor results down to lack of practice.”
Cô ấy cho rằng kết quả kém của học sinh là do thiếu thực hành.
“Most economists put the slowdown down to lower consumer spending.”
Hầu hết nhà kinh tế cho rằng sự chững lại là do chi tiêu tiêu dùng giảm.
“Don't put everything down to bad luck; think about what you can change.”
Đừng quy mọi thứ cho vận rủi; hãy suy nghĩ về những gì bạn có thể thay đổi.
Câu mẫu band 8
“Most experts now put the recent spike in housing prices down to a combination of low interest rates and limited supply.”
Cụm hay đi cùng
- put sth down to + noun — quy cái gì đó cho + danh từ (ví dụ: put it down to experience)
- generally put down to — thường được cho là do
Họ từ
Lỗi thường gặp
They put the failure because of lack of funds.→They put the failure down to a lack of funds.
Người Việt thường dịch word-by-word 'put' + 'because of' nhưng cụm đúng là 'put down to' để biểu thị nguyên nhân.
I put it down for bad weather.→I put it down to bad weather.
Thiếu giới từ 'to' sau 'put down' là lỗi phổ biến vì trong tiếng Việt không có mạo từ/giới từ tương ứng.
Nói sao cho lên band
5think it's because→6attribute to→7+put down to
Đồng nghĩa
attribute to — chính thức, thường dùng trong văn viết học thuật
ascribe to — văn viết, trang trọng hơn 'put down to'
Dễ nhầm
attribute to — mang sắc thái trang trọng/học thuật hơn; có thể dùng thay nhưng không phải lựa chọn tốt trong văn nói thân mật
“Researchers largely attribute the change to policy shifts.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng bạn đặt (put) một thứ lên bàn rồi ghi chú 'down to' nguyên nhân bên cạnh — tức là 'ghi nguyên nhân cho'.
Cụm 'put down' nghĩa gốc là đặt xuống; mở rộng thành 'ghi nhận, quy cho' + giới từ 'to' chỉ nguyên nhân.