phrasal verb · học thuật
put forward
UK/pʊt ˈfɔːwəd/US/pʊt ˈfɔːrwərd/PUT·FOR·ward
đề xuất, nêu ý kiến hoặc kế hoạch
to suggest an idea, proposal, or plan for consideration
Ví dụ
“She put forward a proposal to reduce plastic use in school.”
Cô ấy đề xuất một kế hoạch giảm sử dụng nhựa trong trường.
“Many ideas were put forward at the meeting.”
Nhiều ý tưởng đã được nêu ra trong cuộc họp.
“He put himself forward as a candidate for the committee.”
Anh ấy tự giới thiệu mình là ứng viên cho ủy ban.
Câu mẫu band 8
“At the conference she put forward an innovative approach to tackling urban pollution.”
Cụm hay đi cùng
- put forward a suggestion/proposal/idea — đề xuất một gợi ý/đề án/ý tưởng
- put someone forward as a candidate — đề cử ai làm ứng viên
Họ từ
Lỗi thường gặp
He put forward his idea to the class (but used in informal chat in Task 2).→He proposed his idea to the class / He put forward his idea to the class.
Nhiều học viên không phân biệt mức độ trang trọng; 'put forward' dùng được trong văn viết nhưng 'propose' là lựa chọn an toàn hơn cho Task 2.
They put forward the meeting yesterday (meaning: they moved it earlier).→They brought the meeting forward yesterday / They rescheduled the meeting earlier.
Người Việt hay nhầm 'put forward' với 'bring forward' (đưa lên trước). 'Put forward' = đề xuất/đề cử, không phải dời thời gian sớm hơn.
Nói sao cho lên band
5suggest→6propose→7+put forward
Đồng nghĩa
propose — 'Propose' trang trọng, phù hợp văn viết; 'put forward' cũng có thể dùng nhưng hơi thân mật hơn trong văn bản chính thức.
suggest — 'Suggest' nhẹ hơn, ít chính thức so với 'propose' nhưng gần với 'put forward'.
Dễ nhầm
propose — trang trọng, dùng cho ý tưởng, đề xuất chính thức.
“He proposed a change to the company's policy.”
bring forward — dời một cuộc họp hoặc sự kiện sang sớm hơn; khác nghĩa với 'put forward'.
“We need to bring the meeting forward by one week.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'put forward' như 'đẩy (put) ý tưởng lên phía trước (forward)' — đưa ý tưởng ra đề xuất.
put + forward (forward = về phía trước) — nghĩa gốc là đưa lên phía trước, mở rộng thành 'đề xuất'.