phrasal verb · trung tính
put off
UK/pʊt ɒf/US/pʊt ɔːf/PUT·off
hoãn lại; làm ai đó mất hứng/không muốn làm việc gì
to delay something or to discourage someone from doing something
Ví dụ
“I decided to put off the meeting until next week.”
Tôi quyết định hoãn cuộc họp sang tuần sau.
“His rude comment really put me off applying for the job.”
Bình luận thô lỗ của anh ấy khiến tôi không muốn nộp đơn xin việc nữa.
“She tends to put things off until the last minute.”
Cô ấy thường trì hoãn mọi việc đến phút cuối.
Câu mẫu band 8
“I usually try not to put tasks off because leaving them until the last minute increases my stress.”
Cụm hay đi cùng
- put off a meeting — hoãn một cuộc họp
- put someone off — làm ai đó mất hứng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will put off to next week.→I will put it off until next week.
Người Việt thường dịch word-by-word từ 'hoãn sang' nên quên đối tượng 'it' và giới từ 'until'. Trong tiếng Anh cần tân ngữ và thường là 'put (something) off' hoặc 'put off (something) until...'.
He put off the meeting yesterday (meaning: he postponed it earlier).→He postponed the meeting yesterday / He put the meeting off yesterday.
Người học hay dùng 'put off' mà không biết vị trí tân ngữ; với danh từ tân ngữ bạn có thể đặt tân ngữ giữa 'put' và 'off' ('put the meeting off').
Nói sao cho lên band
5delay→6postpone→7+put off
Đồng nghĩa
postpone — chính thức, trang trọng hơn; hay dùng trong văn viết
delay — trì hoãn, có thể do nguyên nhân khách quan hơn
Dễ nhầm
postpone — dùng nhiều trong văn viết, trang trọng hơn 'put off'.
“They decided to postpone the conference until August.”
delay — nhấn vào hành động trì hoãn, thường nói về nguyên nhân chứ không phải quyết định có chủ ý.
“Flight delays were caused by bad weather.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng bạn đang 'đặt (put)' công việc sang 'phía sau (off)' — put off = đặt sang sau.
put + off (off có nghĩa là 'ra sau, tách ra'), ghép lại theo nghĩa đẩy sang sau.