phrasal verb · trang trọng
put to shame
UK/pʊt tuː ʃeɪm/US/pʊt tu ʃeɪm/put·to·SHAME
làm cho xấu hổ, làm lu mờ ai/điều gì (thường theo nghĩa gây ấn tượng mạnh khiến đối phương kém hơn)
to embarrass someone or to show that someone/something is much better than another
Ví dụ
“Her performance put seasoned professionals to shame.”
Màn trình diễn của cô ấy làm những chuyên gia lão luyện cũng phải xấu hổ.
“The children's effort put the adults to shame.”
Nỗ lực của lũ trẻ khiến người lớn phải xấu hổ.
“Their latest innovation puts competing products to shame.”
Sáng chế mới nhất của họ khiến sản phẩm đối thủ bị lu mờ.
Câu mẫu band 8
“The local team's disciplined tactics put their more experienced rivals to shame in yesterday's match.”
Cụm hay đi cùng
- put someone to shame — làm ai xấu hổ/lu mờ ai
- put to shame the competition — làm lu mờ đối thủ
Họ từ
Lỗi thường gặp
make someone shame→put to shame
Người Việt thường dịch trực tiếp 'làm ai xấu hổ' và tạo cấu trúc không tự nhiên. Cấu trúc tiếng Anh chuẩn là 'put to shame'.
be ashamed of→be put to shame / put someone to shame
'be ashamed of' mô tả cảm giác xấu hổ chủ quan; 'put to shame' nhấn hành động khiến người khác xấu hổ hoặc lu mờ họ.
Nói sao cho lên band
5embarrass→6outshine→7+put to shame
Đồng nghĩa
embarrass — có thể yếu hơn; 'put to shame' thường mạnh và đôi khi mang sắc so sánh
outshine — nhấn sự vượt trội hơn trong biểu đạt tích cực
Dễ nhầm
embarrass — embarrass chỉ hành động làm bối rối/xấu hổ; 'put to shame' thường là cách nói mạnh hơn, có thể hàm ý vượt trội
“His rude comment embarrassed her.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một đối thủ bị đặt UNDER ánh sáng khiến họ 'shame' — put to shame: đặt vào sự xấu hổ.
put + to (vào) + shame (sự xấu hổ) — nghĩa là đặt ai vào trạng thái xấu hổ