phrasal verb · trung tính
put to
/pʊt tuː/PUT·TO
nêu ra (câu hỏi, vấn đề) cho ai quyết định/đối mặt; đặt (một vấn đề) trước
bring up a question or proposal to someone for decision or consideration; direct something at someone
Ví dụ
“The proposal was put to the board for approval.”
Đề xuất đã được đưa ra trước ban giám đốc để phê duyệt.
“He was put to the task of explaining his actions.”
Anh ấy bị đặt trước nhiệm vụ giải thích hành động của mình.
“I put the question to the panel during the Q&A.”
Tôi đã nêu câu hỏi với ban giám khảo trong phần hỏi đáp.
Câu mẫu band 8
“The solicitor put a number of awkward questions to the witness during cross‑examination.”
Cụm hay đi cùng
- put a question to — đặt câu hỏi cho ai
- put a proposal to the committee — đưa đề xuất ra trước ủy ban
Họ từ
Lỗi thường gặp
I put the question on the audience.→I put the question to the audience.
Người Việt dễ dùng sai giới từ vì dịch trực tiếp; collocation chuẩn là 'put to' khi đưa câu hỏi cho ai đó.
They put proposal to board.→They put the proposal to the board.
Vì thói quen bỏ mạo từ trong tiếng Việt, thiếu 'the' khiến câu nghe kỳ; đồng thời cần thêm 'to' trước đối tượng nhận vấn đề.
Nói sao cho lên band
5ask→6raise→7+put to
Đồng nghĩa
raise — 'raise' có thể dùng thay cho 'put to' nhưng 'put to' thường mang sắc thái formal hơn khi nêu vấn đề trước một nhóm quyết định
Dễ nhầm
raise — đề cập/đặt vấn đề; ít trang trọng bằng 'put to' và không luôn nhắm đến một nhóm ra quyết định
“She raised the problem during the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'put' cái câu hỏi 'to' người khác — đặt vấn đề cho ai đó.
put: đặt; to: hướng tới ai/cái gì — ghép lại là đặt vấn đề hướng tới ai.