phrasal verb · học thuật

put simply

/pʊt ˈsɪmpli/PUT·SIM·ply

speakingtask2

nói một cách đơn giản, tóm lại (dùng để giải thích ý phức tạp bằng lời ngắn gọn)

used to introduce a short and clear summary of a complicated idea

Ví dụ

Put simply, the scheme failed because it lacked funding.

Nói một cách đơn giản, chương trình thất bại vì thiếu kinh phí.

Put simply, recycling reduces waste and saves resources.

Nói ngắn gọn, tái chế làm giảm rác thải và tiết kiệm tài nguyên.

Put simply, if we invest in education now, society will benefit later.

Nói đơn giản, nếu đầu tư vào giáo dục bây giờ, xã hội sẽ được lợi về sau.

Câu mẫu band 8

Put simply, without effective regulation the market will continue to favour short‑term profit over public wellbeing.

Cụm hay đi cùng

  • Put simply, ___Nói đơn giản là, ___
  • to put it simplynói một cách đơn giản

Họ từ

put simply phrasal verbsimply adverb

Lỗi thường gặp

say simplyput simply

Người Việt thường dịch «nói đơn giản» thành 'say simply' theo lối dịch từng từ, nhưng cụm cố định mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết là 'put simply'.

Nói sao cho lên band

5say6simply put7+put simply

Đồng nghĩa

in shortgần như giống nhau; 'in short' hơi thân mật và thường đứng ngay đầu đoạn tóm tắt

Dễ nhầm

in shorttừ đồng nghĩa, hơi thân mật hơn; dùng để tóm tắt ý chính

In short, the policy didn’t achieve its goals.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung bạn 'đặt' (put) một tấm biển chữ 'SIMPLY' trước một ý rắc rối — tức là bạn đang tóm gọn nó.

put + adverb 'simply' — dùng như cụm cố định để giới thiệu bản tóm tắt.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ put … · phần 3

Học từ này cùng bộ