phrasal verb · học thuật
put into practice
UK/pʊt ˈɪn.tə ˈpræk.tɪs/US/pʊt ˈɪn.tu ˈpræk.tɪs/put IN·to PRAC·tice
bắt đầu áp dụng một ý tưởng, chương trình hoặc chính sách vào thực tế
to make an idea, plan, or method become used in real situations
Ví dụ
“The new curriculum was put into practice across all schools last year.”
Chương trình giảng dạy mới đã được triển khai trong tất cả các trường vào năm ngoái.
“It took months to put the health measures into practice.”
Mất vài tháng để đưa các biện pháp y tế vào thực tiễn.
“The pilot project will be put into practice from next month.”
Dự án thí điểm sẽ được đưa vào thực tế từ tháng tới.
Câu mẫu band 8
“To increase student engagement, policymakers must put evidence-based teaching strategies into practice nationwide.”
Cụm hay đi cùng
- put policies into practice — triển khai thực hiện các chính sách
- put recommendations into practice — đưa các khuyến nghị vào thực hành
Họ từ
Lỗi thường gặp
put in practice→put into practice
Người Việt thường lược 'into' vì dịch sát 'vào' nhưng collocation chuẩn là 'put into practice'.
put the policy in practice→put the policy into practice
Giới từ 'into' thể hiện sự chuyển từ ý tưởng sang thực tế; dùng 'in' làm mất ý nghĩa chuyển đổi.
Nói sao cho lên band
5do→6apply→7+put into practice
Đồng nghĩa
implement — từ một từ trang trọng, phù hợp cho Task 2
apply — ít trang trọng hơn 'implement', thường dùng rộng rãi
Dễ nhầm
implement — một động từ đơn, trang trọng và ngắn gọn hơn 'put into practice'
“The government implemented the new law last year.”
apply — ít trang trọng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn
“We should apply these techniques in our classrooms.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng một ý tưởng (idea) được 'nhét vào' (into) phòng thực hành → bắt đầu làm thật.
Tổ hợp 'put' + 'into' + 'practice' miêu tả hành động đưa lý thuyết vào thực hành.