phrasal verb · học thuật

put in place

/pʊt ɪn pleɪs/put in PLACE

task2task1speaking

thiết lập, triển khai các biện pháp, quy định hoặc hệ thống để chúng có hiệu lực

to create or arrange something (for example rules or systems) so that it can be used or followed

Ví dụ

The authorities put strict safety procedures in place after the accident.

Chính quyền đã triển khai các thủ tục an toàn nghiêm ngặt sau vụ tai nạn.

New measures were put in place to reduce congestion in the city centre.

Các biện pháp mới đã được áp dụng để giảm ùn tắc trong trung tâm thành phố.

Schools put in place strategies to support students' mental health.

Các trường học đã thiết lập chiến lược để hỗ trợ sức khỏe tâm thần học sinh.

Câu mẫu band 8

After the incident, regulators put robust inspection protocols in place to prevent recurrence.

Cụm hay đi cùng

  • put measures in placethiết lập các biện pháp
  • put policies in placeban hành các chính sách

Họ từ

put in place verbputting in place verbput measures in place verb phrase

Lỗi thường gặp

put on placeput in place

Người Việt đôi khi dịch sai giới từ; 'in' là giới từ chính xác trong collocation này.

put into placeput in place

Cả hai dạng 'put in place' và 'put into place' đều gặp trong tiếng Anh, nhưng nhiều người Việt dùng 'into' không nhất quán; lưu ý chọn một dạng và dùng nhất quán trong bài viết.

Nói sao cho lên band

5set up6establish7+put in place

Đồng nghĩa

establishmột từ đơn trang trọng, thích hợp trong văn viết

implementnhấn mạnh hành động thực thi

Dễ nhầm

establishtừ một từ trang trọng, tương đương 'put in place' khi nói về tổ chức hoặc chính sách

The committee was established in 2010 to monitor air quality.

implementnhấn mạnh quá trình thực hiện sau khi đã thiết lập

The programme will be implemented next term.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng đặt (put) một tấm biển 'in place' lên nơi cần áp dụng quy tắc.

Cụm 'put in place' phản ánh hành động đặt cái gì đó vào vị trí sẵn sàng để sử dụng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ put …

Học từ này cùng bộ