phrasal verb · trung tính
put by
/pʊt baɪ/PUT·BY
tiết kiệm (tiền) dần dần để dùng sau
save money gradually for a specific purpose or for later
Ví dụ
“She puts a little money by every month for her children's education.”
Cô ấy để dành một chút tiền mỗi tháng cho việc học của con.
“We put some cash by in case of emergencies.”
Chúng tôi để dành một khoản tiền cho trường hợp khẩn cấp.
“It's sensible to put money by for retirement.”
Để dành tiền cho hưu trí là việc hợp lý.
Câu mẫu band 8
“Many young professionals put a portion of their salary by each month to build an emergency fund.”
Cụm hay đi cùng
- put money by — để dành tiền
- put something by for a rainy day — để dành cho lúc khó khăn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I put money for later.→I put money by for later.
Dịch word-by-word 'cho sau này' thành 'for later' vẫn có thể đúng nhưng người Việt thường thiếu collocation 'put by' khi muốn diễn tả 'để dành'.
I save money every month put by.→I put some money by every month.
Trật tự từ sai do dịch trực tiếp từ tiếng Việt; cần đặt 'put by' ngay sau chủ ngữ/động từ phù hợp.
Nói sao cho lên band
5save→6save up→7+put by
Đồng nghĩa
save — 'save' là từ phổ biến hơn nhưng 'put by' là cụm tự nhiên khi nói tiết kiệm dần dần
Dễ nhầm
save up — cũng nghĩa để dành tiền, 'save up' nhấn mạnh tích lũy cho mục đích lớn; sắc thái hơi khác nhưng thường có thể thay thế
“I'm saving up for a new laptop.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng bạn 'đặt (put) sang một bên (by)' tiền cho tương lai.
put = đặt, by = bên; nghĩa chuyển thành 'đặt tiền sang bên' — để dành.