phrasal verb · trung tính

put by

/pʊt baɪ/PUT·BY

speakingtask2

tiết kiệm (tiền) dần dần để dùng sau

save money gradually for a specific purpose or for later

Ví dụ

She puts a little money by every month for her children's education.

Cô ấy để dành một chút tiền mỗi tháng cho việc học của con.

We put some cash by in case of emergencies.

Chúng tôi để dành một khoản tiền cho trường hợp khẩn cấp.

It's sensible to put money by for retirement.

Để dành tiền cho hưu trí là việc hợp lý.

Câu mẫu band 8

Many young professionals put a portion of their salary by each month to build an emergency fund.

Cụm hay đi cùng

  • put money byđể dành tiền
  • put something by for a rainy dayđể dành cho lúc khó khăn

Họ từ

put by vputs by vputting by v-ing

Lỗi thường gặp

I put money for later.I put money by for later.

Dịch word-by-word 'cho sau này' thành 'for later' vẫn có thể đúng nhưng người Việt thường thiếu collocation 'put by' khi muốn diễn tả 'để dành'.

I save money every month put by.I put some money by every month.

Trật tự từ sai do dịch trực tiếp từ tiếng Việt; cần đặt 'put by' ngay sau chủ ngữ/động từ phù hợp.

Nói sao cho lên band

5save6save up7+put by

Đồng nghĩa

save'save' là từ phổ biến hơn nhưng 'put by' là cụm tự nhiên khi nói tiết kiệm dần dần

Dễ nhầm

save upcũng nghĩa để dành tiền, 'save up' nhấn mạnh tích lũy cho mục đích lớn; sắc thái hơi khác nhưng thường có thể thay thế

I'm saving up for a new laptop.

Mẹo nhớ & gốc từ

Tưởng tượng bạn 'đặt (put) sang một bên (by)' tiền cho tương lai.

put = đặt, by = bên; nghĩa chuyển thành 'đặt tiền sang bên' — để dành.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ put …

Học từ này cùng bộ