phrasal verb · học thuật

put a premium on

UK/pʊt ə ˈpriːmiəm ɒn/US/pʊt ə ˈpriːmiəm ɑːn/PUT·a·PRE·mi·UM·on

task2speaking

đánh giá cao, coi trọng (một hành động hoặc phẩm chất)

to give special value or importance to something

Ví dụ

Many modern economies put a premium on innovation and adaptability.

Nhiều nền kinh tế hiện đại đánh giá cao sự đổi mới và khả năng thích ứng.

Schools increasingly put a premium on digital literacy.

Nhà trường ngày càng coi trọng kỹ năng sử dụng công nghệ số.

Employers often put a premium on soft skills such as communication.

Nhà tuyển dụng thường đánh giá cao các kỹ năng mềm như giao tiếp.

Câu mẫu band 8

Contemporary employers increasingly put a premium on creativity and problem‑solving rather than purely technical credentials.

Cụm hay đi cùng

  • put a premium on innovationđánh giá cao sự đổi mới
  • put a premium on experiencecoi trọng kinh nghiệm

Họ từ

put a premium on sth phrasal verbpremium noun/adjective

Lỗi thường gặp

value onput a premium on

Người học thường dịch 'coi trọng' thành 'value on' theo cấu trúc tiếng Việt, nhưng collocation chuẩn là 'put a premium on' hoặc 'value' + object (no 'on').

Nói sao cho lên band

5care about6value highly7+put a premium on

Đồng nghĩa

value highlyđơn giản và trực tiếp; 'put a premium on' trang trọng hơn và thường dùng trong viết học thuật

Dễ nhầm

value highlyđồng nghĩa cơ bản nhưng ít mang sắc học thuật hơn

The company values highly those who can work independently.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'premium' như 'giá trị cao' — put a premium on = đặt giá trị cao cho cái gì đó.

put + a premium (giá trị cao) + on → đặt giá trị cao lên.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ put … · phần 3

Học từ này cùng bộ