verb phrase · trang trọng
pursue higher education
UK/pəˈsjuː ˌhaɪə ˌedjʊˈkeɪʃən/US/pərˈsuː ˌhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/pur·SUE HI·gher ed·u·CA·tion
theo đuổi việc học lên các bậc cao hơn như đại học hoặc sau đại học
to continue studying at tertiary level (university or postgraduate)
Ví dụ
“Many young people now pursue higher education to improve their job prospects.”
Nhiều bạn trẻ hiện nay theo đuổi học lên để nâng cao cơ hội việc làm.
“Governments should make it easier for disadvantaged students to pursue higher education.”
Chính phủ nên tạo điều kiện hơn để học sinh có hoàn cảnh khó khăn được học lên cao.
“Some students choose to pursue higher education abroad for better facilities and different courses.”
Một số sinh viên chọn học lên ở nước ngoài vì cơ sở vật chất tốt hơn và chương trình đa dạng hơn.
Câu mẫu band 8
“Increasingly, students from rural areas aspire to pursue higher education as a route out of poverty, so governments must expand access and support.”
Cụm hay đi cùng
- pursue higher education abroad — học lên đại học ở nước ngoài
- pursue higher education on a scholarship — học lên với học bổng
- pursue vocational or higher education — học nghề hoặc học lên bậc cao hơn
Họ từ
Lỗi thường gặp
pursue university→pursue higher education
Người Việt thường dịch word-by-word “theo đuổi + university” dẫn đến collocation không tự nhiên; cụm đúng là theo đuổi bậc học cao hơn (higher education).
study higher education→pursue higher education / study at university
Trong tiếng Anh collocation 'study higher education' nghe vụng; cần dùng 'pursue' hoặc 'study at' để diễn đạt rõ hành động học lên.
Nói sao cho lên band
5go to university→6study at university→7+pursue higher education
Đồng nghĩa
go to university — thông dụng, trực tiếp, ít trang trọng hơn
study at university — tập trung vào việc học ở trường đại học hơn là hành động 'theo đuổi'
Dễ nhầm
attend university — nhấn vào việc tham dự lớp, có mặt ở trường
“I attend university three days a week for lectures and tutorials.”
go to university — diễn đạt hành động đi học đại học theo cách thông thường, ít trang trọng hơn 'pursue'
“After finishing high school, I decided to go to university to study engineering.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nghĩ 'pursue' = 'theo đuổi' (chasing a goal) + 'higher education' = học lên cao hơn.
pursue từ tiếng Pháp trung đại 'poursuir' (theo đuổi); 'higher education' nghĩa đen là giáo dục ở cấp cao hơn sau phổ thông.