noun · học thuật
process
UK/ˈprəʊsɛs/US/ˈproʊsɛs/PRO·cess
quá trình; chuỗi bước diễn ra theo thứ tự để đạt kết quả
a series of actions or changes that happen in order to achieve a result
Ví dụ
“The diagram shows the process of how plastic is recycled.”
Sơ đồ cho thấy quá trình tái chế nhựa.
“Decision‑making is a complex process influenced by many factors.”
Quyết định là một quá trình phức tạp bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
“In Task 1 you might be asked to describe a manufacturing process.”
Trong Task 1 bạn có thể được yêu cầu mô tả một quy trình sản xuất.
Câu mẫu band 8
“When you describe a manufacturing process in Task 1, mention each stage clearly and use sequence markers.”
Cụm hay đi cùng
- manufacturing process — quy trình sản xuất
- process of elimination — quá trình loại trừ
- undergo a process — trải qua một quá trình
Họ từ
Lỗi thường gặp
progress→process
Người Việt hay nhầm 'process' và 'progress' do phát âm tương tự; 'progress' nghĩa là tiến bộ, còn 'process' là chuỗi bước.
the process is made→the process takes place / occurs
Thói quen dịch 'được làm' thành 'is made' khiến câu nghe như vật được tạo ra; trong học thuật nên dùng 'occurs' hoặc 'takes place' cho quá trình.
Nói sao cho lên band
5change→6procedure→7+process
Đồng nghĩa
procedure — mang tính bước cụ thể, thường dùng cho quy tắc hoặc hướng dẫn
progress — diễn tiến theo hướng tốt hơn; khác với 'process' là trọng tâm vào kết quả
Dễ nhầm
progress — sự tiến bộ, khác với 'process' là tập trung vào sự phát triển
“The student has made significant progress in writing this term.”
procedure — bước thực hiện cụ thể, thường mang tính hành chính hoặc kỹ thuật
“Please follow the safety procedure before entering the lab.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PRO·CESS → 'PRO' như chuyên nghiệp, 'cess' như 'xết' — nhớ là chuỗi bước chuyên nghiệp.
Từ Latin 'processus' nghĩa là 'diễn tiến'; vào tiếng Anh qua tiếng Pháp/Latin.