noun · trung tính

price

/praɪs/PRICE

Band 4-5speakingtask2

giá cả; số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ

the amount of money that you pay for something

Ví dụ

The price of the tour includes accommodation and breakfast.

Giá tour đã bao gồm chỗ ở và bữa sáng.

Câu mẫu band 8

We decided not to book the excursion because the price seemed disproportionate to the experience offered.

Cụm hay đi cùng

  • raise the pricetăng giá
  • price includesgiá đã bao gồm
  • exchange rate/pricetỷ giá/giá

Họ từ

prices noun (plural)pricey adjective (informal)

Lỗi thường gặp

How much is the price for this ticket?How much is this ticket?

Người Việt thường thêm 'price' sau 'how much' theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh tự nhiên chỉ hỏi 'How much is this ticket?'.

The price are too high.The prices are too high.

Lỗi số nhiều và chia động từ: 'price' cần thêm -s khi số nhiều, và động từ phải chia theo chủ ngữ.

Nói sao cho lên band

5money6cost7+price

Đồng nghĩa

costthường nhấn vào chi phí để sản xuất hoặc trả cho thứ gì đó

Dễ nhầm

costnhấn vào chi phí hoặc khoản phải trả; 'cost' có thể là động từ

The project will cost more than we expected.

Mẹo nhớ & gốc từ

PRICE — nghĩ đến 'prize' (phần thưởng) để nhớ liên quan đến tiền.

Từ cũ gốc tiếng Pháp 'prix' nghĩa là giá, vào tiếng Anh thời Trung cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ