noun · trung tính
price
/praɪs/PRICE
giá cả; số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ
the amount of money that you pay for something
Ví dụ
“The price of the tour includes accommodation and breakfast.”
Giá tour đã bao gồm chỗ ở và bữa sáng.
“”
“”
Câu mẫu band 8
“We decided not to book the excursion because the price seemed disproportionate to the experience offered.”
Cụm hay đi cùng
- raise the price — tăng giá
- price includes — giá đã bao gồm
- exchange rate/price — tỷ giá/giá
Họ từ
Lỗi thường gặp
How much is the price for this ticket?→How much is this ticket?
Người Việt thường thêm 'price' sau 'how much' theo cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh tự nhiên chỉ hỏi 'How much is this ticket?'.
The price are too high.→The prices are too high.
Lỗi số nhiều và chia động từ: 'price' cần thêm -s khi số nhiều, và động từ phải chia theo chủ ngữ.
Nói sao cho lên band
5money→6cost→7+price
Đồng nghĩa
cost — thường nhấn vào chi phí để sản xuất hoặc trả cho thứ gì đó
Dễ nhầm
cost — nhấn vào chi phí hoặc khoản phải trả; 'cost' có thể là động từ
“The project will cost more than we expected.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PRICE — nghĩ đến 'prize' (phần thưởng) để nhớ liên quan đến tiền.
Từ cũ gốc tiếng Pháp 'prix' nghĩa là giá, vào tiếng Anh thời Trung cổ.