verb phrase · trung tính

prepare a meal

UK/prɪˈpeə(r) ə ˈmiːl/US/prɪˈper ə ˈmiːl/pre·PARE a MEAL

Band 4-5speakingtask2

chuẩn bị, sắp xếp và nấu một bữa ăn cho mọi người

to plan and make food for a meal

Ví dụ

She prepared a meal for the whole family last night.

Cô ấy chuẩn bị một bữa ăn cho cả gia đình tối qua.

I often prepare a meal in under 30 minutes on weeknights.

Mình thường chuẩn bị một bữa ăn trong dưới 30 phút vào các ngày trong tuần.

He prepared a meal to welcome his guests.

Anh ấy chuẩn bị một bữa ăn để tiếp đón khách.

Câu mẫu band 8

If I have friends over, I usually prepare a meal that shows a few different flavours and textures rather than ordering in.

Cụm hay đi cùng

  • prepare a quick mealchuẩn bị một bữa ăn nhanh
  • prepare a nutritious mealchuẩn bị một bữa ăn bổ dưỡng

Họ từ

prepare verbpreparation nounprepared adjective

Lỗi thường gặp

prepare mealprepare a meal

Người Việt thường quên mạo từ 'a' khi dịch trực tiếp từ 'chuẩn bị bữa ăn'. Tiếng Anh cần 'a' với 'meal' nếu không nói chung chung.

make mealprepare a meal

Dịch chữ 'làm' thành 'make' là bình thường, nhưng 'prepare a meal' là cách tự nhiên, còn 'make meal' nghe thiếu mạo từ và không chuẩn.

Nói sao cho lên band

5make food6make a meal7+prepare a meal

Đồng nghĩa

cook a mealthường nhấn mạnh phần nấu nướng, còn 'prepare' có thể bao gồm cả sắp xếp, cắt, trộn

Dễ nhầm

cook a mealnhấn vào hành động nấu bằng nhiệt/đun nấu; 'prepare' rộng hơn (có thể chỉ chuẩn bị nguyên liệu)

I enjoy cooking a meal from fresh ingredients on the weekend.

Mẹo nhớ & gốc từ

PREpare → PRE-pare (chuẩn bị trước) → tưởng tượng chuẩn bị bàn ăn trước khi nấu

prepare từ Latin praeparare: prae- 'trước' + parare 'chuẩn bị'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ