collocation · trung tính
portion size
UK/ˈpɔː(r)ʃən saɪz/US/ˈpɔːrʃən saɪz/POR·tion SIZE
lượng thức ăn được phục vụ cho một người trong một bữa; nói đến mức lớn hay nhỏ của khẩu phần
the amount of food given to one person at a meal
Ví dụ
“Many restaurants have reduced their portion size to promote healthier eating.”
Nhiều nhà hàng đã giảm khẩu phần để khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn.
“When tracking calories it's useful to note the portion size on the menu.”
Khi theo dõi calo, biết kích cỡ khẩu phần trên thực đơn rất hữu ích.
“In the essay I argued that regulating portion size could help fight obesity.”
Trong bài luận tôi lập luận rằng quản lý khẩu phần có thể giúp chống béo phì.
Câu mẫu band 8
“In my view, enforcing clearer labelling and limiting portion size in restaurants would be more effective than simple public health campaigns.”
Cụm hay đi cùng
- reduce portion size — giảm khẩu phần
- large portion size — khẩu phần lớn
- standard portion size — khẩu phần tiêu chuẩn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I reduced portion size last month.→I reduced the portion size last month.
Người Việt hay quên mạo từ vì trong tiếng Việt không có. Ở đây cần 'the' để nói về một kích cỡ cụ thể.
Many restaurants serve big portion.→Many restaurants serve big portions.
Tiếng Việt không chia số nhiều rõ ràng; khi dịch word-by-word thường quên thêm '-s' cho danh từ đếm được.
Nói sao cho lên band
5portion→6meal size→7+portion size
Đồng nghĩa
helping — từ ngắn gọn, thường chỉ một lần ăn nhỏ; ít trang trọng hơn 'portion size'
Dễ nhầm
serving size — thường dùng trên nhãn thực phẩm để chỉ lượng khuyến nghị cho một lần ăn; 'portion size' hay dùng cho khẩu phần thực tế mà nhà hàng/phục vụ đưa ra
“The serving size on the cereal box is smaller than what people usually eat.”
Mẹo nhớ & gốc từ
POR (phần) + SIZE (kích cỡ) → kích cỡ phần ăn
portion từ tiếng Latin pars 'phần'; size từ tiếng Pháp moyen 'kích thước' — ghép lại mô tả 'kích cỡ phần ăn'.