noun · học thuật
policy
UK/ˈpɒləsi/US/ˈpɑːləsi/POL·i·cy
chính sách; một kế hoạch hay quy tắc hành động được chính phủ hoặc tổ chức đặt ra
A course or principle of action adopted or proposed by an organization or individual, especially a government.
Ví dụ
“The city introduced a new housing policy last year.”
Thành phố đã ban hành một chính sách nhà ở mới năm ngoái.
“Educational policies should aim to reduce inequality.”
Các chính sách giáo dục cần hướng tới giảm bất bình đẳng.
“Corporate policy requires employees to report conflicts of interest.”
Chính sách công ty yêu cầu nhân viên báo cáo xung đột lợi ích.
Câu mẫu band 8
“Effective environmental policy must balance economic growth with long-term sustainability goals.”
Cụm hay đi cùng
- government policy — chính sách của chính phủ
- policy on — chính sách về
- implement a policy — thực hiện một chính sách
Họ từ
Lỗi thường gặp
a government policies→government policies
Người Việt hay lẫn lộn mạo từ và số nhiều do ngôn ngữ gốc không có mạo từ; ở đây cần either 'a government policy' hoặc 'government policies'.
policy about→policy on
Dịch 'về' trực tiếp thành 'about' thường nghe less formal; trong văn học thuật 'policy on' tự nhiên hơn.
Nói sao cho lên band
5rule→6strategy→7+policy
Đồng nghĩa
regulation — 'Regulation' có tính pháp lý mạnh hơn; 'policy' là hướng dẫn hoặc kế hoạch hơn là luật.
strategy — 'Strategy' nhấn mạnh kế hoạch dài hạn; 'policy' thường là các quy định hoặc nguyên tắc hành động.
Dễ nhầm
regulation — 'regulation' mang tính pháp lý và chi tiết hơn; 'policy' là hướng dẫn hoặc chiến lược chung
“New regulations require factories to monitor emissions more closely.”
Mẹo nhớ & gốc từ
policy = POLI (people/political) + CY → những quy định do chính phủ hay tổ chức đặt ra.
Từ tiếng Pháp 'politique' liên quan đến chính trị; ban đầu chỉ các quyết định công cộng.