adverb · trung tính

particularly

UK/pəˈtɪk.jʊ.lə.li/US/pɚˈtɪk.jə.lɚ·li/par·TIC·u·lar·ly

speakingtask2

một cách cụ thể hơn trong số những thứ được nhắc tới; 'đặc biệt là' với sắc thái trang trọng hơn chút so với 'especially'

to a higher degree than usual; especially when referring to one thing among others

Ví dụ

I found the statistics particularly revealing.

Tôi thấy các số liệu đặc biệt/đáng chú ý.

This issue is particularly relevant to urban planners.

Vấn đề này đặc biệt liên quan đến các nhà quy hoạch đô thị.

She was particularly good at explaining complex ideas simply.

Cô ấy đặc biệt giỏi trong việc giải thích ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.

Câu mẫu band 8

The proposal was persuasive, particularly in its realistic timeline and clear budget estimates.

Cụm hay đi cùng

  • particularly + adjective/adverbthường đứng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng mức độ
  • particularly + interested/important/relevantcác động từ/tính từ hay gặp đi kèm

Họ từ

particular adjectiveparticularity noun

Lỗi thường gặp

particulyparticularly

Sai chính tả phổ biến do âm dài; nhiều học sinh viết thiếu 'ar' hoặc 'lar'.

in particularlyparticularly

Người Việt thường thêm 'in' do dịch từ 'trong đặc biệt', nhưng 'particularly' đứng một mình như trạng từ.

Nói sao cho lên band

5very6especially7+particularly

Đồng nghĩa

especially'Particularly' trang trọng hơn một chút và hay dùng trước tính từ.

Dễ nhầm

especiallyrất giống về nghĩa; 'particularly' thường đi trước tính từ, 'especially' linh hoạt hơn

The film was especially successful in Europe.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'par·TIC·u·lar·ly' như tập trung vào 'TIC' (điểm cụ thể) để nhấn mạnh mức độ.

Từ 'particular' + hậu tố -ly, gốc Latinh chỉ sự riêng biệt.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ví dụ · phần 2

Học từ này cùng bộ