noun phrase · trung tính

nutritional value

UK/ˌnjuːˈtrɪʃənəl ˈvæljuː/US/ˌnuːˈtrɪʃənəl ˈvæljuː/nu·TRI·tion·al VAL·ue

Band 5-6speakingtask2

giá trị dinh dưỡng của thực phẩm (vitamin, protein, khoáng chất...)

the amount of nutrients a food contains

Ví dụ

Parents check the nutritional value of breakfast cereals for their children.

Phụ huynh kiểm tra giá trị dinh dưỡng của ngũ cốc cho con.

A balanced meal should have good nutritional value.

Một bữa ăn cân bằng nên có giá trị dinh dưỡng cao.

Processed snacks often have low nutritional value despite tasting good.

Đồ ăn vặt chế biến sẵn thường có giá trị dinh dưỡng thấp mặc dù ăn ngon.

Câu mẫu band 8

When choosing snacks for my children, I prioritise the nutritional value rather than attractive packaging.

Cụm hay đi cùng

  • high nutritional valuegiá trị dinh dưỡng cao
  • calculate nutritional valuetính giá trị dinh dưỡng

Họ từ

nutrition nounnutritional adjective

Lỗi thường gặp

nutrition valuenutritional value

Người học Việt thường bỏ hậu tố -al vì dịch trực tiếp từ 'nutrition', nhưng tính từ đúng là 'nutritional' khi mô tả 'value'.

Nói sao cho lên band

5health value6nutrient value7+nutritional value

Đồng nghĩa

nutrient contentnhấn vào thành phần dinh dưỡng cụ thể (protein, vitamin...), dùng khi phân tích chi tiết

Dễ nhầm

caloric valuechỉ tổng năng lượng (calories); khác với 'nutritional value' là tổng các chất dinh dưỡng

The caloric value of this snack is high, but its nutritional value is low.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nutrition → nutritional (thêm -al) + value (giá trị) → giá trị dinh dưỡng

'Nutritional' từ 'nutrition' (dinh dưỡng); ghép với 'value' để nói về giá trị dinh dưỡng.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ