adverb · trang trọng
notably
UK/ˈnəʊtəbli/US/ˈnoʊtəbli/NO·ta·bly
Dùng để nhấn mạnh một ví dụ hoặc điểm nổi bật trong danh sách — mang sắc thái trang trọng hơn 'especially'.
Adverb used to highlight a striking example or point; more formal than 'especially'.
Ví dụ
“Several countries, notably Japan and South Korea, have ageing populations.”
Một số nước, đáng chú ý là Nhật Bản và Hàn Quốc, có dân số già.
“The policy failed for many reasons, notably poor planning.”
Chính sách thất bại vì nhiều lý do, đáng chú ý là việc lập kế hoạch kém.
“Notably, air pollution levels dropped after the new regulations.”
Đáng chú ý là mức ô nhiễm không khí đã giảm sau khi áp dụng các quy định mới.
Câu mẫu band 8
“Public health has improved in several regions; notably, infant mortality has decreased significantly over the past decade.”
Cụm hay đi cùng
- notably + noun/phrase — đáng chú ý là + danh từ/cụm từ
- several countries, notably X and Y — một vài nước, đáng chú ý là X và Y
Họ từ
Lỗi thường gặp
Notable, the results were clear.→Notably, the results were clear.
Người Việt đôi khi dùng 'notable' thay cho 'notably'; cần dùng trạng từ 'notably' để nối câu.
Notably that many people disagree.→Notably, many people disagree.
Thêm 'that' ở đây không cần thiết và làm câu kém tự nhiên; dùng dấu phẩy hoặc cấu trúc khác.
Nói sao cho lên band
5especially→6particularly→7+notably
Đồng nghĩa
particularly — gần nghĩa nhưng 'particularly' thường trung tính hơn; 'notably' nhấn mạnh tính nổi bật
Dễ nhầm
particularly — cũng nhấn mạnh, nhưng 'particularly' trung tính hơn và thường dùng để chỉ mức độ
“I was particularly impressed by her presentation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
NOT·a·bly — nhớ 'notable' (đáng chú ý) + ly = trạng từ nhấn mạnh.
Từ gốc 'notable' (đáng chú ý) + hậu tố -ly (trạng từ).