cấu trúc · trang trọng
not + noun/phrase + but + noun/phrase
dùng để phủ định phần trước và nhấn mạnh phần sau; thường dùng để sửa nhầm lẫn hoặc làm rõ rằng điều quan trọng là B chứ không phải A.
used to negate the first element and emphasise the second; it shows that B rather than A is true or important.
Ví dụ
“Not quantity but quality matters in education.”
Không phải số lượng mà là chất lượng mới quan trọng trong giáo dục.
“The issue is not the lack of data but the way it is interpreted.”
Vấn đề không phải là thiếu dữ liệu mà là cách dữ liệu được diễn giải.
“Not price but durability determines the product's success.”
Không phải giá cả mà là độ bền quyết định thành công của sản phẩm.
Câu mẫu band 8
“When evaluating policies, one should consider long-term societal benefits, not short-term gains.”
Cụm hay đi cùng
- not the + noun + but + noun — không phải ... mà là ...
- not A but B (to emphasise contrast) — không phải A mà là B (nhấn mạnh sự đối lập)
Họ từ
Lỗi thường gặp
Not the teachers but the principal are responsible.→Not the teachers but the principal is responsible.
Người Việt thường chia động từ theo phần trước do thói quen đặt chủ ngữ ngay trước động từ; trong cấu trúc 'not A but B', động từ phải chia theo thành phần gần nhất (B).
Not only the students but also the teacher are late.→Not only the students but also the teacher is late.
Lỗi đồng ý động từ phổ biến khi dùng 'not only ... but also ...' — động từ chia theo chủ ngữ gần nhất (teacher → is).
Nói sao cho lên band
5not only + A + but also + B→6instead of + B→7+not + noun/phrase + but + noun/phrase
Đồng nghĩa
not A but rather B — 'rather' thêm sắc thái nhấn mạnh, trang trọng hơn.
Dễ nhầm
not only + A + but also + B — diễn tả thêm ý thứ hai ngoài ý thứ nhất (cả hai đều đúng), khác với 'not A but B' (phủ định A, khẳng định B).
“Not only did she win the prize, but she also set a new record.”
rather than + noun/gerund — 'rather than' thường biểu thị lựa chọn hoặc ưu tiên; 'not ... but ...' phủ định và nhấn mạnh phần sau.
“They focused on prevention rather than cure.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cấu trúc: 'not + A + but + B' dùng để phủ định A và nhấn mạnh B. Lưu ý về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ: động từ phải chia theo thành phần gần động từ nhất (thường là B). 'Not only ... but also ...' khác ở chỗ nhấn cả hai phần.
Nhớ 'not ... but ...' = phủ định trước, khẳng định sau; động từ chia theo phần sau.
cấu trúc đối lập cổ điển trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự trái ngược.