structure · học thuật

no less + adjective + than + B

Band 7+task2speaking

nhấn mạnh rằng A không hề kém B về mặt tính chất nào đó (thường để tăng cường cảm xúc/nhấn mạnh)

used to emphasise that A is at least as (adjective) as B; often rhetorical

Ví dụ

The discovery was no less remarkable for its simplicity than for its implications.

Phát hiện này không kém phần đáng kinh ngạc về sự đơn giản lẫn ý nghĩa của nó.

Her contribution was no less important than that of the lead researcher.

Đóng góp của cô ấy không kém phần quan trọng so với nhà nghiên cứu chính.

The task is no less challenging than similar projects completed last year.

Nhiệm vụ này không kém phần thách thức so với các dự án tương tự hoàn thành năm ngoái.

Câu mẫu band 8

The study's methodological rigor is no less impressive than its ambitious scope.

Cụm hay đi cùng

  • no less important thankhông kém phần quan trọng so với
  • no less remarkable thankhông kém phần đáng chú ý so với

Họ từ

no less ... than ... emphatic comparative

Lỗi thường gặp

The result was no less than surprising.The result was no less surprising than unexpected.

Người học đôi khi dùng 'no less than' sai chỗ; trong cấu trúc nhấn mạnh với tính từ cần theo sau là 'adjective + than + ...' hoặc dùng 'no less than' trước số (khác nghĩa).

She was no less as talented as him.She was no less talented than him.

Lỗi do dịch hòa trộn 'no less' và 'as ... as'; cần chọn một cấu trúc chuẩn.

Nói sao cho lên band

5as ... as6just as ... as7+no less + adjective + than + B

Đồng nghĩa

just as ... ascùng ý nhưng 'no less ... than' có sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn

Dễ nhầm

no less than + numberkhi đứng trước số, 'no less than' nghĩa là 'ít nhất, tới tận' (ví dụ: 'no less than 100 people' = 'tới 100 người'), khác với cách nhấn mạnh so sánh.

The festival attracted no less than ten thousand visitors.

Mẹo nhớ & gốc từ

'No less + adj + than' dùng để nhấn mạnh rằng A không kém B về mặt nào đó. Phải phân biệt với 'no less than + number' (nghĩa 'ít nhất, tới'). Tránh kết hợp sai với 'as ... as'.

no less → không kém → dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ tương đương hoặc tôn vinh

'no less' là cấu trúc nhấn mạnh có gốc từ cách dùng phủ định để tăng sắc thái trong tiếng Anh cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ So sánh

Học từ này cùng bộ