structure · trung tính

neither + A + nor + B + V

Band 7+speakingtask2

diễn tả 'không A cũng không B' — phủ định cả hai thành phần

used to say that not one and not the other of two things is true

Ví dụ

Neither the evidence nor the witnesses supported his claim.

Không bằng chứng nào và cũng không nhân chứng nào ủng hộ tuyên bố của anh ta.

Neither the manager nor the assistant was available for comment.

Cả quản lý lẫn trợ lý đều không thể đưa ý kiến.

Neither inflation nor unemployment has decreased this quarter.

Cả lạm phát lẫn thất nghiệp đều không giảm trong quý này.

Câu mẫu band 8

Neither the short-term policies nor the long-term strategies fully address the structural causes of inequality.

Cụm hay đi cùng

  • neither A nor B is/arecả A lẫn B đều (không) ...
  • neither of thekhông ... nào trong số ...

Họ từ

neither ... nor ... coordinating conjunction

Lỗi thường gặp

Neither the reasons were clear.Neither of the reasons was clear.

Người Việt dễ nhầm khi dùng 'neither' với danh từ đếm được; câu đúng phải là 'Neither of the reasons was...' (đại diện cho từng nguyên nhân), hoặc 'Neither reason was clear' (không dùng 'of').

He neither came or called.He neither came nor called.

Người Việt thường dịch 'không... cũng không...' thành 'neither ... or' do ảnh hưởng ngôn ngữ mẹ đẻ; trong tiếng Anh chuẩn phải là 'neither ... nor'.

Nói sao cho lên band

5not ... and6not ... or7+neither + A + nor + B + V

Đồng nghĩa

not ... eitherthường dùng trong câu trả lời ngắn; ít trang trọng hơn 'neither ... nor ...'

Dễ nhầm

not ... either'not ... either' thường đứng ở cuối câu trả lời khẳng định/ phủ định, ít dùng để nối hai mệnh đề chính như 'neither ... nor ...'.

I don't like coffee either.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Neither A nor B' phủ định cả A lẫn B. Nếu hai phần là danh từ riêng rẽ, động từ chia theo phần gần hơn (proximity rule) hoặc tốt nhất tránh nhầm bằng cách dùng cấu trúc số nhiều rõ ràng; tuyệt đối không dùng 'neither ... or'.

neither → không cái nào → nor nối phần hai

neither là từ phủ định kép trong tiếng Anh cổ, dùng để phủ định cả hai lựa chọn.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ So sánh

Học từ này cùng bộ