noun · học thuật
mechanism
UK/ˈmɛkənɪzəm/US/ˈmɛkəˌnɪzəm/MECH·a·nism
cơ chế, phương thức hoạt động (cách một hệ thống hoặc quá trình hoạt động hoặc tạo ra kết quả)
a structure or process by which something operates or is brought about
Ví dụ
“The study explains the mechanism by which the drug reduces inflammation.”
Nghiên cứu giải thích cơ chế mà thuốc giảm viêm.
“Market mechanisms can help allocate resources efficiently.”
Các cơ chế thị trường có thể giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả.
“A feedback mechanism is necessary to improve the system.”
Một cơ chế phản hồi là cần thiết để cải thiện hệ thống.
Câu mẫu band 8
“Understanding the mechanism of soil erosion is essential for designing effective conservation measures.”
Cụm hay đi cùng
- feedback mechanism — cơ chế phản hồi
- control mechanism — cơ chế kiểm soát
Họ từ
Lỗi thường gặp
The mechanism of the machine is complexly.→The mechanism of the machine is complex.
Người Việt hay thêm '-ly' vì thói quen dịch 'một cách phức tạp'; ở đây 'complex' làm tính từ mô tả 'mechanism'.
We don't know the mechanism how it works.→We don't know the mechanism by which it works.
Dịch word-by-word 'cơ chế như thế nào' dẫn đến cấu trúc tiếng Anh không tự nhiên; cần 'by which' để nối chính xác.
Nói sao cho lên band
5way→6process→7+mechanism
Đồng nghĩa
process — 'Process' chỉ chuỗi hành động; 'mechanism' nhấn vào cách thức sinh ra kết quả
system — 'System' rộng hơn, 'mechanism' thường chi tiết hơn về chức năng
Dễ nhầm
process — 'Process' là chuỗi bước; 'mechanism' nhấn vào bộ phận hoặc cách thức tạo ra kết quả
“The manufacturing process involves several stages of quality control.”
Mẹo nhớ & gốc từ
mechanism = MECH (máy móc) + anism → nghĩ đến 'máy móc' và 'cách hoạt động' để nhớ là cơ chế.
Từ Hy Lạp 'mekhane' nghĩa là công cụ, sau trở thành 'mechanism' chỉ cách hoạt động.