collocation · trung tính
meal replacement
/miːl rɪˈpleɪs.mənt/MEAL re·PLACE·ment
sản phẩm (thường là shakes, bar) dùng để thay thế một bữa ăn đầy đủ trong trường hợp tiện lợi hoặc giảm cân
A product such as a shake or bar intended to substitute a full meal, often for convenience or dieting.
Ví dụ
“Many people use meal replacements for weight management when they are short on time.”
Nhiều người dùng sản phẩm thay bữa để kiểm soát cân nặng khi họ bận.
“Doctors warn that relying solely on meal replacements can lead to nutrient gaps.”
Bác sĩ cảnh báo rằng chỉ phụ thuộc vào sản phẩm thay bữa có thể gây thiếu chất.
“Supermarkets now sell a wide range of meal replacement options.”
Siêu thị hiện bán nhiều lựa chọn sản phẩm thay bữa.
Câu mẫu band 8
“While meal replacements can be practical for busy professionals, nutritionists warn that they should complement rather than replace varied whole foods long-term.”
Cụm hay đi cùng
- use a meal replacement — sử dụng sản phẩm thay bữa
- commercial meal replacement — sản phẩm thay bữa thương mại
Họ từ
Lỗi thường gặp
a meal replacement is→a meal replacement
Người Việt đôi khi thêm động từ không cần thiết khi dịch; lưu ý 'a meal replacement' là danh từ đếm được.
use meal replacement→use a meal replacement
Thiếu mạo từ 'a' trước danh từ đếm được do thói quen không có mạo từ trong tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5shake→6instant meal→7+meal replacement
Đồng nghĩa
meal substitute — tương đương; 'meal replacement' được dùng phổ biến trong marketing và y tế.
Dễ nhầm
ready-made meal — ready-made meal là bữa đã nấu sẵn để ăn ngay; meal replacement là sản phẩm chế biến để thay bữa, thường dùng cho giảm cân hoặc tiện lợi.
“I grabbed a ready-made meal from the supermarket because I had no time to cook.”
Mẹo nhớ & gốc từ
meal = bữa, replacement = thay thế → sản phẩm 'thay bữa'.
'replacement' từ replace (thay thế) + -ment (danh hóa); ghép với 'meal' thành danh từ chỉ vật thay bữa.