collocation · trung tính
manage chronic conditions
UK/ˈmænɪdʒ ˈkrɒnɪk kənˈdɪʃənz/US/ˈmænɪdʒ ˈkrɑːnɪk kənˈdɪʃənz/MAN·age CHRON·ic con·DI·TIONS
quản lý các bệnh mãn tính (ví dụ tiểu đường, cao huyết áp)
to control long‑term medical problems so they cause fewer symptoms or complications
Ví dụ
“Regular check‑ups help patients manage chronic conditions like diabetes.”
Khám định kỳ giúp bệnh nhân quản lý các bệnh mãn tính như tiểu đường.
“Diet and medication together can help manage chronic conditions.”
Chế độ ăn và dùng thuốc kết hợp có thể giúp quản lý các bệnh mãn tính.
“Many people need education to manage chronic conditions effectively.”
Nhiều người cần được giáo dục để quản lý các bệnh mãn tính một cách hiệu quả.
Câu mẫu band 8
“Integrated care and patient education are essential if healthcare systems are to manage chronic conditions at scale.”
Cụm hay đi cùng
- long‑term medication — thuốc lâu dài
- treatment plan — kế hoạch điều trị
Họ từ
Lỗi thường gặp
have chronic conditions→manage chronic conditions
Người Việt thường chỉ dịch 'quản lý' thành 'have' do cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh phần nói về xử lý bệnh thường dùng 'manage'.
to manage the chronics→manage chronic conditions
Dịch từng từ dẫn tới danh từ không tự nhiên ('chronic' cần danh từ theo sau).
Nói sao cho lên band
5have a disease→6look after illness→7+manage chronic conditions
Đồng nghĩa
control long‑term illnesses — 'control' nhấn vào giữ bệnh ổn định; 'manage' bao gồm nhiều hoạt động (thuốc, lối sống, theo dõi).
Dễ nhầm
treat acute conditions — acute = cấp tính (khác với chronic = mãn tính); 'treat' thường dùng cho điều trị bệnh cấp tính.
“The clinic is equipped to treat acute conditions such as broken bones.”
Mẹo nhớ & gốc từ
chronic = mãn tính → phải 'manage' (quản lý) lâu dài
chronic từ Greek 'chronos' nghĩa là thời gian; chronic liên quan tới lâu dài.