collocation · trung tính

make a reservation

UK/meɪk ə ˌrɛzəˈveɪʃən/US/meɪk ə ˌrɛzərˈveɪʃən/make a re·ser·VA·tion

Band 4-5speakingtask2

gọi điện hoặc đặt trước chỗ/ bàn tại nhà hàng, khách sạn

to contact a restaurant/hotel to arrange a table or room in advance

Ví dụ

We need to make a reservation for Friday night; it's a busy weekend.

Chúng ta cần đặt chỗ cho tối thứ Sáu; cuối tuần đó đông khách.

I made a reservation under my name for two people.

Tôi đã đặt chỗ theo tên tôi cho hai người.

It's better to make a reservation if you want a window seat.

Tốt hơn là đặt bàn trước nếu bạn muốn chỗ cạnh cửa sổ.

Câu mẫu band 8

Given the restaurant's popularity, it's wise to make a reservation well in advance to secure a table.

Cụm hay đi cùng

  • make a reservation for 7pmđặt chỗ cho 7 giờ tối
  • cancel a reservationhủy đặt chỗ

Họ từ

reserve verbreservation nounreserve(d) adj/verb

Lỗi thường gặp

do a reservationmake a reservation

Dịch theo cấu trúc tiếng Việt 'làm một sự đặt chỗ' dẫn đến dùng 'do'. Tiếng Anh chuẩn dùng 'make' với 'reservation'.

make reservationmake a reservation

Người Việt thường bỏ mạo từ 'a' vì trong tiếng Việt không có mạo từ; nhưng 'a reservation' cần mạo từ ở đây.

Nói sao cho lên band

5call ahead6book a table7+make a reservation

Đồng nghĩa

book a tablecách nói thay thế, thông dụng ở Anh; nghĩa tương đương

Dễ nhầm

book a tablethay cho 'make a reservation' trong ngữ cảnh nhà hàng, dùng phổ biến ở Anh.

I called to book a table for four on Saturday evening.

Mẹo nhớ & gốc từ

Think 'make a plan' — 'make a reservation' là làm kế hoạch cho chỗ ngồi.

'Reservation' liên quan đến 'reserve' = giữ trước; thành ngữ 'make a reservation' xuất phát từ hành động giữ chỗ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ẩm thực & nấu ăn

Học từ này cùng bộ