v · học thuật

maintain

/meɪnˈteɪn/main·TAIN

Band 5-6speakingtask2

duy trì, giữ cho điều gì tiếp tục ở trạng thái nhất định; (cũng) khẳng định, tuyên bố rằng điều gì là đúng

to keep something in the same condition or to state firmly that something is true

Ví dụ

The university seeks to maintain high standards in teaching.

Trường đại học cố gắng duy trì tiêu chuẩn cao trong giảng dạy.

The author maintains that the policy will harm small businesses.

Tác giả khẳng định rằng chính sách sẽ có hại cho các doanh nghiệp nhỏ.

It is hard to maintain progress without extra funding.

Rất khó để duy trì tiến độ nếu không có kinh phí bổ sung.

Câu mẫu band 8

While many commentators maintain that globalization delivers broad benefits, closer analysis shows winners and losers across different communities.

Cụm hay đi cùng

  • maintain thatkhẳng định rằng
  • maintain controlgiữ quyền kiểm soát
  • maintain standardsduy trì tiêu chuẩn

Họ từ

maintain vmaintenance nmaintained adj

Lỗi thường gặp

He maintained his family by working long hours.He supported his family by working long hours.

Người Việt hay dùng 'maintain' khi muốn nói 'nuôi sống' (to support). Trong tiếng Anh, 'maintain' có nghĩa 'duy trì' chứ không dùng cho 'nuôi sống' theo thói quen nói.

She maintained that the policy are useful.She maintained that the policy was useful.

Người Việt thường quên chia động từ theo số (do cấu trúc tiếng mẹ đẻ). 'Maintain that' đúng, nhưng cần chia 'be' phù hợp với 'policy' (số ít).

Nói sao cho lên band

5keep6preserve7+maintain

Đồng nghĩa

preservethường dùng cho môi trường hoặc vật chất, mang tính giữ nguyên

assertnhấn mạnh ở nghĩa 'tuyên bố/khẳng định' trong tranh luận

Dễ nhầm

supportnhấn vào ý nghĩa 'hỗ trợ/nuôi sống' hoặc 'ủng hộ bằng dữ liệu', khác với 'duy trì'

The data support the researcher's hypothesis.

assertnhấn vào hành động 'khẳng định' như tuyên bố, sắc thái mạnh hơn 'say'

She asserted that the measure would be ineffective.

Mẹo nhớ & gốc từ

MAIN + TAIN (giữ chính) → tưởng tượng 'giữ điều chính, giữ ổn định' để nhớ nghĩa 'duy trì'.

Từ gốc Latin 'manu tenere' nghĩa là 'giữ bằng tay' — nghĩa tiến triển thành 'giữ, duy trì'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 2

Học từ này cùng bộ