noun · trung tính
luggage
/ˈlʌɡɪdʒ/LUG·gage
hành lý — đồ đạc mang theo khi đi du lịch; thường dùng như danh từ không đếm được
bags and suitcases that a person takes with them when traveling
Ví dụ
“She checked in two pieces of luggage.”
Cô ấy ký gửi hai kiện hành lý.
“Don't forget to collect your luggage from the carousel.”
Đừng quên lấy hành lý ở băng chuyền.
“Carry-on luggage must fit in the overhead compartment.”
Hành lý xách tay phải vừa ngăn chứa phía trên.
Câu mẫu band 8
“Please limit carry-on luggage to one small bag and one personal item to speed up boarding.”
Cụm hay đi cùng
- carry-on luggage — hành lý xách tay
- checked luggage — hành lý ký gửi
- lost luggage — hành lý thất lạc
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have two luggages.→I have two pieces of luggage.
Người Việt thường thêm 's' theo thói quen số nhiều; 'luggage' là danh từ không đếm được nên không thêm 's'.
I lost my luggages at the airport.→I lost my luggage at the airport.
Tương tự: 'luggage' không đếm được; cần dùng 'piece(s) of luggage' nếu muốn chỉ số lượng.
Nói sao cho lên band
5bags→6suitcase→7+luggage
Đồng nghĩa
baggage — Baggage gần như đồng nghĩa; trong một số collocation (baggage claim) dùng phổ biến hơn.
Dễ nhầm
baggage — Baggage và luggage đều nghĩa hành lý; baggage xuất hiện nhiều trong cụm 'baggage claim'.
“After landing, we went straight to baggage claim to collect our suitcases.”
Mẹo nhớ & gốc từ
luggage là danh từ không đếm được; không thêm 's'. Để diễn số lượng, dùng 'a piece of luggage', 'two pieces of luggage' hoặc 'two suitcases'.
luggage → 'lug' (kéo) + 'gage' → tưởng tượng kéo đồ đi du lịch.
Từ 'luggage' xuất phát từ 'lug' (kéo) — đồ để kéo theo khi đi.