phrase (spoken) · đời thường
let's say
/lɛts seɪ/LET'S·say
nói ví dụ/tưởng tượng một tình huống để giải thích (thường dùng trong nói)
used to introduce a hypothetical example or to illustrate a point in speech
Ví dụ
“Let's say you had an extra hour each day — how would you use it?”
Giả sử bạn có thêm một giờ mỗi ngày — bạn sẽ dùng nó thế nào?
“I don't know the exact figure, but let's say it's about 30 percent.”
Tôi không biết con số chính xác, nhưng giả sử là khoảng 30%.
“In a debate you can use 'let's say' to test an idea with a quick example.”
Trong tranh luận bạn có thể dùng 'let's say' để thử một ý bằng ví dụ nhanh.
Câu mẫu band 8
“Let's say the factory doubles its output; the local economy would likely benefit through more jobs and higher incomes.”
Cụm hay đi cùng
- let's say + clause — giả sử + mệnh đề
- let's say + number/noun — dùng để nêu ví dụ cụ thể (thường nói)
Họ từ
Lỗi thường gặp
let say→let's say
Người Việt hay quên dạng rút gọn 'let's'. Trong tiếng Anh nói phải dùng 'let's' (let us) chứ không phải 'let say'.
using 'let's say' in formal Task 2 essays→use 'for example' or 'suppose' in formal writing
'let's say' mang tính thân mật, phù hợp cho Speaking; trong Task 2 nên chọn cấu trúc trang trọng hơn như 'for example' hoặc 'suppose'.
Nói sao cho lên band
5say→6suppose→7+let's say
Đồng nghĩa
suppose — 'suppose' trang trọng hơn, 'let's say' thân mật và thường dùng khi nói chuyện
Dễ nhầm
suppose — 'suppose' trang trọng hơn và phổ biến trong văn viết, còn 'let's say' thân mật hơn trong lời nói
“Suppose the government increases taxes, how might consumers react?”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'let's' = 'let us' → cùng tưởng tượng, 'say' = nói ví dụ
'let us' rút gọn thành 'let's', ghép với 'say' để mời người nghe cùng nghĩ đến một ví dụ