verb phrase · trung tính
lead a sedentary lifestyle
UK/liːd ə ˈsed(ə)ntəri ˈlaɪfstaɪl/US/lid ə ˈsɛdənˌtɛri ˈlaɪfstaɪl/LEAD a SED·en·ta·ry LIFE·style
sống theo lối ít vận động, ngồi nhiều và không thực hiện các hoạt động thể chất đều đặn
to live in a way that involves little physical activity or exercise
Ví dụ
“Many office workers lead a sedentary lifestyle, which increases their risk of heart disease.”
Nhiều nhân viên văn phòng sống ít vận động, điều này làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch.
“Parents should encourage children not to lead a sedentary lifestyle by limiting screen time.”
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ không sống thụ động bằng cách hạn chế thời gian dùng màn hình.
“After retirement he began to realise he had been leading a sedentary lifestyle for years.”
Sau khi nghỉ hưu ông nhận ra mình đã sống ít vận động trong nhiều năm.
Câu mẫu band 8
“A major contributor to the surge in chronic illnesses is that an increasing number of people lead a sedentary lifestyle, spending long hours at desks and using cars instead of walking.”
Cụm hay đi cùng
- become sedentary — trở nên ít vận động
- sedentary behaviour — hành vi ít vận động (ngồi nhiều)
- sit for long periods — ngồi trong thời gian dài
Họ từ
Lỗi thường gặp
I lead sedentary life.→I lead a sedentary lifestyle.
Người Việt thường quên mạo từ 'a' trước 'sedentary lifestyle'. Trong tiếng Anh phải có 'a' với cụm danh từ này.
Tôi sống sedentary.→Tôi sống ít vận động. / I lead a sedentary lifestyle.
Không được để nguyên từ tiếng Anh trong câu tiếng Việt; khi nói tiếng Anh, phải dùng trọn vẹn cụm chứ không dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5sit a lot→6be inactive→7+lead a sedentary lifestyle
Đồng nghĩa
be inactive — nói chung về thiếu vận động, ngắn gọn hơn và ít “học thuật” hơn
lead an inactive life — tương tự nhưng không nhấn mạnh hành vi 'ngồi nhiều' bằng 'sedentary'
Dễ nhầm
stationary — khác với 'sedentary' (ít vận động), 'stationary' nghĩa là đứng yên, không di chuyển
“Although the stationary bike stood unused in the corner, many office workers continue to lead a sedentary lifestyle and develop back pain and weight gain.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sedentary → liên tưởng tới 'sit' (ngồi) để nhớ nghĩa 'ít vận động'.
Từ 'sedentary' từ tiếng Latin 'sedēre' nghĩa là 'ngồi'; nghĩa hiện đại gắn với lối sống ngồi nhiều.