verb · học thuật
investigate
UK/ɪnˈvɛstɪɡeɪt/US/ɪnˈvɛstəˌɡeɪt/in·VEST·i·gate
điều tra, nghiên cứu kỹ để tìm nguyên nhân hoặc sự thật
to examine or study something carefully to discover facts or causes
Ví dụ
“The researchers investigated the link between diet and mental health.”
Các nhà nghiên cứu đã điều tra mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe tinh thần.
“The council will investigate complaints about the new policy.”
Hội đồng sẽ điều tra các khiếu nại về chính sách mới.
“We need a formal investigation to find out what went wrong.”
Chúng ta cần một cuộc điều tra chính thức để tìm ra chuyện gì đã xảy ra.
Câu mẫu band 8
“The study aimed to investigate the long‑term effects of urban development on local biodiversity.”
Cụm hay đi cùng
- investigate allegations / complaints — điều tra các cáo buộc / khiếu nại
- investigate the cause of — điều tra nguyên nhân của
- conduct / launch an investigation — tiến hành / mở cuộc điều tra
Họ từ
Lỗi thường gặp
investigate about the problem→investigate the problem
Người Việt hay thêm 'about' do dịch từ 'điều tra về', nhưng trong tiếng Anh 'investigate' thường đi trực tiếp với tân ngữ (investigate sth).
do an investigate→conduct an investigation / carry out an investigation
Dịch word-by-word từ 'làm một cuộc điều tra' dẫn đến sai loại từ; động từ 'investigate' không thành danh từ đếm được 'an investigate'.
Nói sao cho lên band
5look into→6examine→7+investigate
Đồng nghĩa
examine — examine thường chung hơn, không nhất thiết sâu và chính thức như investigate
probe — probe nhấn mạnh việc hỏi sâu, thường trong bối cảnh điều tra chính thức
Dễ nhầm
examine — examine = khảo sát/kiểm tra chung; investigate = điều tra kỹ, thường chính thức hơn
“The doctor examined the patient, then the team investigated the possible causes of the symptoms.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'investigate' chuyển sang danh từ bằng hậu tố -ion → 'investigation' (đếm được). Tính từ tương ứng là 'investigative'.
in·VEST·i·gate — nhớ chữ VEST (áo gi-lê) và gate (cổng): tưởng tượng thám tử kiểm tra cái áo bên cổng, rất kỹ = điều tra.
từ Latin investigare 'tìm kiếm, khám phá', qua tiếng Pháp cổ; gốc liên quan tới 'vestigium' nghĩa là dấu vết.