preposition/gerund (linker) · trung tính
including
/ɪnˈkluːdɪŋ/in·CLU·ding
bao gồm, dùng để nêu ví dụ bằng cách liệt kê một phần trong tổng thể
used to show that something is part of a larger group; used before giving examples from a list
Ví dụ
“The price covers meals, including desserts and drinks.”
Giá đã bao gồm bữa ăn, trong đó có tráng miệng và đồ uống.
“Many cities, including Hanoi and Hue, are popular with tourists.”
Nhiều thành phố, trong đó có Hà Nội và Huế, được du khách ưa thích.
“The course covers practical skills, including public speaking.”
Khoá học bao gồm các kỹ năng thực tế, trong đó có kỹ năng thuyết trình.
Câu mẫu band 8
“The festival attracts many art forms, including contemporary installations that challenge traditional aesthetics.”
Cụm hay đi cùng
- including + noun/phrase — đi kèm với một danh sách hoặc ví dụ cụ thể
- including but not limited to — bao gồm nhưng không giới hạn ở
Họ từ
Lỗi thường gặp
include of→including
Người Việt thường dịch trực tiếp 'bao gồm của' dẫn tới dùng 'include of', nhưng đúng là dùng 'including' hoặc 'include' (không có 'of').
including to + verb→including + noun/gerund (V-ing)
Nhiều bạn quen với cấu trúc tiếng Việt 'bao gồm để...' và viết 'including to do', trong khi tiếng Anh cần danh từ hoặc V-ing sau 'including'.
Nói sao cho lên band
5like→6for example→7+including
Đồng nghĩa
among others — nhấn mạnh một vài thành viên được liệt kê trong nhóm lớn
Dễ nhầm
except — trái nghĩa: loại trừ thứ gì đó khỏi nhóm
“Everyone was invited except John.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'in-CLU-ding' như 'CLUE' cho một thành phần được nêu ra (thành phần được 'gợi ý').
Từ 'include' gốc Latinh 'includere' nghĩa là 'gộp vào', dạng V-ing giữ nghĩa 'đang bao gồm'.