phrase (comparative frame) · học thuật
in terms of + noun
về mặt, xét về phương diện (dùng để so sánh một khía cạnh cụ thể giữa hai hay nhiều đối tượng)
used to introduce the particular aspect or area you are comparing between things
Ví dụ
“In terms of cost, electric cars are often cheaper to run than petrol cars.”
Về mặt chi phí, ô tô điện thường rẻ hơn để vận hành so với ô tô xăng.
“In terms of student satisfaction, the new curriculum scored highly.”
Xét về sự hài lòng của học sinh, chương trình mới đạt điểm cao.
“In terms of accessibility, the library is better than the other campus.”
Về phương diện tiếp cận, thư viện tốt hơn so với cơ sở khác.
Câu mẫu band 8
“In terms of graduate employment rates, the new programme markedly outperforms its predecessor.”
Cụm hay đi cùng
- in terms of cost/quality/size/efficiency — về mặt chi phí/chất lượng/kích thước/hiệu quả
Lỗi thường gặp
in term of→in terms of
Người Việt hay quên 's' vì nghĩ đây là cụm cố định; thực tế đúng là 'in terms of' (dạng số nhiều).
in the term of→in terms of
Dịch sát 'theo thuật ngữ của' nhưng trong tiếng Anh so sánh ta dùng 'in terms of' không có 'the'.
regarding to→regarding / in terms of
Sau 'regarding' không thêm 'to'; nhiều bạn dịch word-by-word từ 'về' nên thêm 'to' sai.
Nói sao cho lên band
5about→6regarding→7+in terms of
Đồng nghĩa
with regard to — hơi trang trọng, dùng tương tự khi chuyển sang một khía cạnh cụ thể
regarding — ngắn gọn hơn, ít nhấn mạnh khía cạnh so sánh bằng nhau
Dễ nhầm
with regard to — 'with regard to' cũng dùng để chuyển khía cạnh nhưng hơi trang trọng hơn; 'in terms of' nhấn khía cạnh so sánh.
“With regard to environmental impact, the new policy is superior.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đặt trước một danh từ chỉ khía cạnh (in terms of cost/quality/size). Không rút gọn thành 'in term of' và không theo sau bởi mệnh đề (trừ khi mệnh đề được đứng sau một danh từ): dùng trước noun phrase.
Nhớ 'IN TERMS OF' là 'IN' + 'TERMS' (số nhiều) + 'OF' → luôn có 's' và 'of'.
Cụm từ có gốc từ 'term' nghĩa là 'khía cạnh/thuật ngữ'; dùng theo nghĩa 'về phương diện...'.