noun · trung tính

immersion

UK/ɪˈmɜːʃən/US/ɪˈmɝːʃən/im·MER·sion

Band 7+speakingtask2

sự đắm chìm — trải nghiệm khi người học/khách hoàn toàn tham gia vào một môi trường (ngôn ngữ, văn hóa) để học nhanh hoặc hiểu sâu

complete involvement in an activity or environment, often used for language or cultural learning

Ví dụ

A language immersion program helped me speak fluently within months.

Một chương trình học ngôn ngữ theo hình thức đắm chìm đã giúp tôi nói trôi chảy chỉ trong vài tháng.

Cultural immersion can change your perspective about local customs.

Việc đắm chìm trong văn hóa có thể thay đổi quan điểm của bạn về phong tục địa phương.

The course offers full immersion for international students.

Khóa học cung cấp trải nghiệm đắm chìm toàn diện cho sinh viên quốc tế.

Câu mẫu band 8

A month of cultural immersion completely transformed my understanding of local customs and daily life.

Cụm hay đi cùng

  • language immersionđắm chìm ngôn ngữ / chương trình học đắm chìm
  • cultural immersionđắm chìm văn hóa
  • full immersionđắm chìm hoàn toàn

Họ từ

immerse verbimmersive adjectiveimmersed adjective

Lỗi thường gặp

immersingimmersion

Người học có thể dùng động từ thay danh từ do dịch trực tiếp; trong nhiều cấu trúc cần danh từ 'immersion'.

immersed withimmersed in

Sai giới từ do chuyển trực tiếp từ tiếng Việt; collocation đúng là 'immersed in' (đắm chìm trong).

an immersion programmsan immersion program

Lỗi chỗ mạo từ và số nhiều do dịch máy hoặc thói quen; cần 'an' + danh từ đếm được số ít.

Nói sao cho lên band

5experience6deep experience7+immersion

Đồng nghĩa

engagementengagement nhấn mạnh sự tham gia nói chung, immersion mang ý đắm chìm sâu và toàn diện hơn

Dễ nhầm

involvementinvolvement là sự tham gia chung, có thể nông hơn; immersion ám chỉ sự đắm chìm, trải nghiệm sâu

Her involvement in the festival was limited to a single performance, not a full immersion in the culture.

Mẹo nhớ & gốc từ

IMMERSE (nhúng vào) → IMMERSION là sự bị nhúng hoàn toàn vào môi trường

từ Latin immergere 'nhúng xuống' → tiếng Anh 'immerse' → danh từ 'immersion'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ