noun · trung tính

hostel

UK/ˈhɒstəl/US/ˈhɑːstəl/HOST·el

Band 4-5speakingtask2

nhà trọ giá rẻ cho khách du lịch, thường có phòng ngủ tập thể

a cheap place for travelers to stay, often with shared rooms

Ví dụ

We stayed in a small hostel near the station to save money.

Chúng tôi ở một nhà trọ nhỏ gần ga để tiết kiệm.

Hostels are popular with backpackers because they are inexpensive.

Nhà trọ được các phượt thủ ưa thích vì giá rẻ.

The hostel provided lockers and a communal kitchen.

Nhà trọ cung cấp tủ khóa và bếp chung.

Câu mẫu band 8

Since we were backpacking on a tight budget, we chose to stay in hostels and met other travellers there.

Cụm hay đi cùng

  • stay in a hostelở trong nhà trọ
  • youth hostelnhà trọ cho thanh niên/phượt thủ
  • budget hostelnhà trọ giá rẻ

Họ từ

hostel (n) nounhostel-like (adj) adjective

Lỗi thường gặp

stay at hostelstay in a hostel

Người Việt hay dùng 'at' hoặc bỏ mạo từ do dịch trực tiếp, nhưng 'stay in a hostel' hoặc 'stay at a hostel' là chuẩn; bỏ 'a' là lỗi mạo từ.

hostel = hotelhostel (cheaper, shared rooms) ≠ hotel (private rooms, more services)

Học viên thường nhầm hostel và hotel vì đều là chỗ ở, nhưng tính chất khác nhau.

Nói sao cho lên band

5motel6guesthouse7+hostel

Đồng nghĩa

dormitorydormitory thường dùng cho ký túc xá; hostel dành cho khách du lịch

Dễ nhầm

hotelhotel cung cấp phòng riêng và nhiều tiện nghi hơn; hostel thường rẻ hơn và có phòng chia sẻ

We booked a hotel near the beach for our honeymoon.

Mẹo nhớ & gốc từ

HOSTEL = HOST + EL (nhà của khách) — nhớ là chỗ ở rẻ cho 'hosts' khách du lịch.

Từ 'hostel' xuất phát từ tiếng Pháp/Latin liên quan đến 'house' cho khách ở tạm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ