noun · trung tính

hospitality

UK/ˌhɒspɪˈtælɪti/US/ˌhɑːspɪˈtælɪti/hos·pi·TAL·i·ty

Band 7+speakingtask2

sự hiếu khách; thái độ thân thiện, chu đáo của người tiếp khách (như ở khách sạn, nhà hàng hoặc dân địa phương với khách)

friendly and generous behaviour towards guests or visitors, or the industry that provides services for travellers

Ví dụ

The village is known for its warm hospitality towards tourists.

Ngôi làng nổi tiếng vì thái độ hiếu khách nồng hậu với khách du lịch.

She studied hospitality management to work in hotels.

Cô ấy học quản trị dịch vụ du lịch-khách sạn để làm trong các khách sạn.

Local hospitality made our trip memorable — people went out of their way to help.

Sự hiếu khách của người dân địa phương khiến chuyến đi của chúng tôi đáng nhớ — họ rất nhiệt tình giúp đỡ.

Câu mẫu band 8

The town's hospitality impressed me more than any museum — people were genuinely welcoming and helpful.

Cụm hay đi cùng

  • hospitality industryngành dịch vụ du lịch - khách sạn
  • extend hospitalitybày tỏ sự hiếu khách/tiếp đãi
  • work in hospitalitylàm trong ngành dịch vụ - khách sạn

Họ từ

hospitable adjectivehospitably adverb

Lỗi thường gặp

She was taken to the hospitality.She was taken to the hospital.

Người Việt dễ nhầm 'hospitality' với 'hospital' vì phát âm gần giống; trong câu nói về y tế phải dùng 'hospital'.

I like their hospitality hotel.I like their hospitable staff / I like the hotel's hospitality.

Người Việt thường dùng 'hospitality' thay cho tính từ 'hospitable' hoặc đặt sai trật tự; cần dùng 'hospitable staff' (tính từ) hoặc 'the hotel's hospitality' (danh từ).

Nói sao cho lên band

5service6friendly service7+hospitality

Đồng nghĩa

warmthnhấn mạnh cảm giác thân thiện, tình cảm hơn là tính chuyên nghiệp

cordialitytrang trọng hơn, thích hợp cho văn viết

Dễ nhầm

hospitalhospital là bệnh viện (nơi điều trị y tế); hospitality là sự hiếu khách — hai từ khác nghĩa dù có gốc gần nhau trong phát âm.

After the accident, she was taken to the nearest hospital.

Mẹo nhớ & gốc từ

HỌ SẼ PỊT TẤL ITY → tưởng tượng người đón khách nói “Họ sẽ pity (thương và) tặng lễ” — nhớ là sự hiếu khách.

Từ bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospes' (khách/khách sạn) qua tiếng Pháp/tiếng Latin trung đại; dần trở thành danh từ chỉ hành vi tiếp đãi khách.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Du lịch & kỳ nghỉ

Học từ này cùng bộ