noun · đời thường
homestay
UK/ˈhəʊmsteɪ/US/ˈhoʊmsteɪ/HOME·stay
hình thức lưu trú cùng gia đình bản địa để trải nghiệm văn hóa và tiết kiệm chi phí
a stay in the home of a local family instead of a hotel
Ví dụ
“I chose a homestay to practise my Spanish with native speakers.”
Tôi chọn ở cùng gia đình bản xứ để luyện tiếng Tây Ban Nha với người bản địa.
“The homestay included breakfast and two family meals per week.”
Chương trình homestay bao gồm bữa sáng và hai bữa ăn cùng gia đình mỗi tuần.
“Many students prefer homestays for the cultural immersion.”
Nhiều sinh viên thích homestay để hoà nhập văn hóa.
Câu mẫu band 8
“Choosing a homestay gave me daily insights into local customs that no hotel could offer.”
Cụm hay đi cùng
- book a homestay — đặt homestay
- homestay family — gia đình tiếp khách
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will stay at home while studying abroad.→I will do a homestay while studying abroad.
Người học thường dịch 'homestay' thành 'stay at home' (ở nhà mình) dẫn đến hiểu sai; 'homestay' là ở với gia đình bản địa khi đi du lịch/học tập.
Nói sao cho lên band
5stay at a local family→6stay with a host family→7+homestay
Đồng nghĩa
stay with a host family — cụm mô tả chi tiết hơn; 'homestay' gọn và phổ biến
Dễ nhầm
guesthouse — nhà trọ nhỏ phục vụ khách thuê phòng, không nhất thiết là sống chung với gia đình
“I booked a homestay to practise my language skills.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Từ ghép 'homestay' thường viết liền hoặc có dấu gạch nối; khi thành số nhiều thêm -s → homestays. Là danh từ đếm được.
home + stay → ở nhà (của người khác) để trải nghiệm đời sống địa phương = homestay.
Ghép đơn giản 'home' + 'stay', trở nên phổ biến trong du lịch và chương trình trao đổi.