noun · trung tính
holiday
UK/ˈhɒlədeɪ/US/ˈhɑːlədeɪ/HOL·i·day
kỳ nghỉ; thời gian nghỉ ngơi, đi chơi; (cũng dùng cho ngày nghỉ lễ)
a period of time spent away from home or work for rest or travel; a public day off
Ví dụ
“We're going on holiday to Spain next month.”
Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Tây Ban Nha tháng tới.
“Public holidays mean shops will be closed on Monday.”
Ngày nghỉ lễ quốc gia có nghĩa là cửa hàng sẽ đóng cửa vào thứ Hai.
“School children get their summer holidays in July and August.”
Trẻ em được nghỉ hè vào tháng Bảy và Tháng Tám.
Câu mẫu band 8
“During the summer holiday, I volunteered at a conservation project, which allowed me both to relax and to gain field experience.”
Cụm hay đi cùng
- go on holiday — đi nghỉ
- public holiday / bank holiday — ngày nghỉ lễ / ngày nghỉ theo quy định ngân hàng
- two‑week holiday — kỳ nghỉ hai tuần
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will go to vacation next month.→I will go on holiday next month.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'vacation' và bỏ giới từ. Trong tiếng Anh Anh chuẩn phải dùng 'go on holiday' hoặc 'go on a vacation' (AmE).
We had many holiday last year.→We had many holidays last year.
Thiếu 's' ở danh từ đếm được số nhiều; người Việt hay quên chia số nhiều vì tiếng Việt không chia giống vậy.
Nói sao cho lên band
5vacation→6break→7+holiday
Đồng nghĩa
vacation — tương đương ở Mỹ; 'vacation' dùng phổ biến ở tiếng Anh Mỹ, 'holiday' là Anh-Anh
break — thường ngắn hơn, ví dụ a short break
Dễ nhầm
vacation — tương đương với 'holiday' ở Anh-Mỹ (AmE dùng 'vacation'); nhưng khi viết bài theo Anh-Anh, 'holiday' được ưu tiên
“The family took a long vacation to Florida.”
break — thường chỉ kỳ nghỉ ngắn (a short break), không phù hợp cho kỳ nghỉ dài
“We had a short break in Paris last weekend.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOLIDAY → HỌL·i·DAY: nghĩ tới 'holiday = ngày để hỏng việc' (nghỉ ngơi) — hình ảnh giúp nhớ là kỳ nghỉ.
Từ Middle English 'haliday' (ngày lễ), gốc là 'holy day' – ngày thiêng, sau mở rộng thành kỳ nghỉ.