collocation · học thuật

healthcare access

UK/ˈhɛlθkeə ˈæksɛs/US/ˈhɛlθˌkɛr ˈækˌsɛs/HEAL·thcare AC·cess

Band 7+speakingtask2

khả năng/việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế (để được khám, chữa, tư vấn y tế)

the ability of people to obtain and use health services when they need them

Ví dụ

Improving healthcare access in remote areas requires mobile clinics and subsidies.

Cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế ở vùng xa cần có phòng khám lưu động và trợ cấp.

Many countries still struggle to ensure equitable healthcare access for disadvantaged groups.

Nhiều quốc gia vẫn gặp khó khăn trong việc đảm bảo tiếp cận y tế công bằng cho các nhóm dễ bị tổn thương.

Barriers such as cost and distance limit healthcare access for rural populations.

Rào cản như chi phí và khoảng cách hạn chế khả năng tiếp cận y tế của người dân vùng nông thôn.

Câu mẫu band 8

Tackling transport barriers and out-of-pocket costs is essential if we want to improve healthcare access for marginalised communities.

Cụm hay đi cùng

  • improve healthcare accesscải thiện khả năng tiếp cận y tế
  • limited healthcare accesskhả năng tiếp cận y tế hạn chế

Họ từ

access to healthcare noun phraseimprove healthcare access verb phrase

Lỗi thường gặp

health accesshealthcare access

Người Việt thường dịch cẩu thả và lược từ 'care', dẫn đến 'health access' — trong tiếng Anh collocation đúng là 'healthcare access' hoặc 'access to healthcare'.

access healthcareaccess to healthcare

Người Việt hay quên giới từ 'to' sau 'access' vì trong tiếng Việt không cần giới từ tương đương.

Nói sao cho lên band

5see a doctor6access to healthcare7+healthcare access

Đồng nghĩa

access to healthcarecách diễn đạt thay thế, hơi dài hơn; cùng nghĩa nhưng 'healthcare access' gọn và học thuật hơn

Dễ nhầm

access to healthcare'access to healthcare' và 'healthcare access' thường thay thế được nhau; 'access to' nhấn cấu trúc with preposition.

Many rural residents have limited access to healthcare.

healthcare system'healthcare system' nói về tổ chức/hiện tượng tổng thể, còn 'healthcare access' nói về khả năng cá nhân tiếp cận dịch vụ.

Reforming the healthcare system does not always improve healthcare access.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'healthCARE ACcess' — CARE + ACCESS là hai từ chính liên quan đến việc tiếp cận dịch vụ.

Ghép từ 'healthcare' (chăm sóc sức khỏe) và 'access' (khả năng tiếp cận); cụm phổ biến trong văn bản chính sách y tế.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ