verb phrase · trung tính
have a check-up
/hæv ə ˈtʃekʌp/have a CHECK·up
đi khám sức khỏe định kỳ
to go to a doctor for a routine medical examination
Ví dụ
“I have a check-up every year to make sure I'm healthy.”
Tôi đi khám sức khỏe hàng năm để chắc mình khỏe mạnh.
“After feeling tired for weeks he decided to have a check-up.”
Sau khi mệt mỏi nhiều tuần, anh ấy quyết định đi khám.
“It's sensible to have a check-up before starting an intense training plan.”
Nên đi khám trước khi bắt đầu chương trình tập nặng.
Câu mẫu band 8
“I schedule an annual check-up to ensure any potential issues are detected early.”
Cụm hay đi cùng
- annual check-up — khám sức khỏe hàng năm
- get a check-up — đi khám
Họ từ
Lỗi thường gặp
have check up→have a check-up
Người Việt thường quên mạo từ 'a' vì tiếng Việt không dùng mạo từ. Trong tiếng Anh cần 'a' với 'check-up' khi nói một lần khám cụ thể.
go to check-up→go for a check-up
Người Việt dịch trực tiếp 'đi kiểm tra' thành 'go to check-up' nhưng trong tiếng Anh chuẩn là 'go for a check-up' (đi để làm việc gì).
Nói sao cho lên band
5see a doctor→6go for a check-up→7+have a check-up
Đồng nghĩa
get a medical examination — trang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc trong bối cảnh chuyên môn
Dễ nhầm
see a doctor — thường dùng khi đã bị ốm; 'have a check-up' là khám định kỳ khi chưa nhất thiết cảm thấy bệnh
“I will see a doctor if the pain gets worse.”
Mẹo nhớ & gốc từ
check-up = check (kiểm tra) + up (hoàn chỉnh) → khám toàn diện
'check' (kiểm tra) + 'up' (hướng lên, hoàn tất) tạo thành cụm nghĩa kiểm tra toàn diện