verb phrase · trung tính

have a check-up

/hæv ə ˈtʃekʌp/have a CHECK·up

Band 4-5speakingtask2

đi khám sức khỏe định kỳ

to go to a doctor for a routine medical examination

Ví dụ

I have a check-up every year to make sure I'm healthy.

Tôi đi khám sức khỏe hàng năm để chắc mình khỏe mạnh.

After feeling tired for weeks he decided to have a check-up.

Sau khi mệt mỏi nhiều tuần, anh ấy quyết định đi khám.

It's sensible to have a check-up before starting an intense training plan.

Nên đi khám trước khi bắt đầu chương trình tập nặng.

Câu mẫu band 8

I schedule an annual check-up to ensure any potential issues are detected early.

Cụm hay đi cùng

  • annual check-upkhám sức khỏe hàng năm
  • get a check-upđi khám

Họ từ

have a check-up verb phrasecheck-up nounhave a checkup verb phrase (informal)

Lỗi thường gặp

have check uphave a check-up

Người Việt thường quên mạo từ 'a' vì tiếng Việt không dùng mạo từ. Trong tiếng Anh cần 'a' với 'check-up' khi nói một lần khám cụ thể.

go to check-upgo for a check-up

Người Việt dịch trực tiếp 'đi kiểm tra' thành 'go to check-up' nhưng trong tiếng Anh chuẩn là 'go for a check-up' (đi để làm việc gì).

Nói sao cho lên band

5see a doctor6go for a check-up7+have a check-up

Đồng nghĩa

get a medical examinationtrang trọng hơn, dùng trong văn viết hoặc trong bối cảnh chuyên môn

Dễ nhầm

see a doctorthường dùng khi đã bị ốm; 'have a check-up' là khám định kỳ khi chưa nhất thiết cảm thấy bệnh

I will see a doctor if the pain gets worse.

Mẹo nhớ & gốc từ

check-up = check (kiểm tra) + up (hoàn chỉnh) → khám toàn diện

'check' (kiểm tra) + 'up' (hướng lên, hoàn tất) tạo thành cụm nghĩa kiểm tra toàn diện

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sức khoẻ & thể chất

Học từ này cùng bộ