grammar · trang trọng
hardly + had + S + past participle + when + clause
Diễn tả một hành động vừa mới xảy ra thì ngay lập tức hành động khác xảy ra; thường dùng với thì quá khứ và hình thức đảo ngữ.
Indicates that one action happened immediately before another; often used in the past with inversion.
Ví dụ
“Hardly had I sat down when the phone rang.”
Tôi vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.
“Hardly had the ceremony begun when it started to rain.”
Lễ vừa bắt đầu thì trời bắt đầu mưa.
“Hardly had they announced the results when complaints appeared online.”
Họ vừa công bố kết quả thì các phản hồi phàn nàn xuất hiện trên mạng.
Câu mẫu band 8
“Hardly had policymakers recognised the long-term risks when technological advances rendered their assumptions obsolete.”
Lỗi thường gặp
Hardly I had arrived when the meeting started.→Hardly had I arrived when the meeting started.
Người Việt hay giữ nguyên trật tự S + V do thói quen dịch, nhưng sau 'hardly' cần đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Hardly had he left than the problem began.→Hardly had he left when the problem began.
Nhiều học viên nhầm lẫn 'than' và 'when'; với 'hardly' thường dùng 'when' (hoặc 'before') chứ không phải 'than'.
Nói sao cho lên band
5just + V2→6as soon as + clause→7+hardly + had + S + past participle + when + clause
Đồng nghĩa
scarcely...when — Tương tự 'hardly...when' nhưng 'scarcely' hơi trang trọng hơn.
Dễ nhầm
scarcely + had + S + past participle + when + clause — 'scarcely' mang sắc thái trang trọng, gần như đồng nghĩa với 'hardly' trong cấu trúc đảo ngữ.
“Scarcely had she begun the lecture when the fire alarm went off.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Sau 'hardly' (hoặc 'scarcely') ở đầu mệnh đề, dùng đảo ngữ: Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when/before + clause. Lưu ý thường theo sau là 'when' hoặc 'before', không dùng 'than'.
Hardly → HẠN CHẾ → đảo ngữ giúp nhấn sự ngắn ngủi giữa hai sự kiện.
Từ 'hardly' dùng như trạng từ phủ định nhỏ, kết hợp với đảo ngữ để nhấn tính tức thời giữa hai sự kiện.