noun / verb · trung tính
guide
/ɡaɪd/GUIDE
người chỉ đường/hướng dẫn (n); hướng dẫn, chỉ dẫn (v)
n: a person who shows places to visitors; v: to lead or advise someone
Ví dụ
“Our guide explained the history of the castle during the walk.”
Hướng dẫn viên của chúng tôi giải thích lịch sử lâu đài trong chuyến đi bộ.
“The brochure will guide you through the different options.”
Tờ rơi sẽ hướng dẫn bạn qua các lựa chọn khác nhau.
“She works as a mountain guide in the summer.”
Cô ấy làm hướng dẫn viên leo núi vào mùa hè.
Câu mẫu band 8
“Our knowledgeable guide not only pointed out landmarks but also shared fascinating stories about them.”
Cụm hay đi cùng
- tour guide — hướng dẫn viên du lịch
- guidebook — sách hướng dẫn du lịch
- guided tour — tour có hướng dẫn
Họ từ
Lỗi thường gặp
He is tour guide→He is a tour guide
Người Việt quên mạo từ 'a/an' vì tiếng Việt không dùng mạo từ.
I will guide you how to do it→I will guide you on how to do it
Người Việt hay dịch trực tiếp 'hướng dẫn bạn làm thế nào' nên thiếu giới từ 'on' để nối cụm.
Nói sao cho lên band
5lead→6help→7+guide
Đồng nghĩa
lead — lead nhấn mạnh hành động đưa đường; guide còn bao hàm giải thích và hướng dẫn
Dễ nhầm
lead — lead thường chỉ hành động dẫn đường về mặt vật lý; guide thường bao gồm giải thích và hỗ trợ thông tin
“The teacher will lead the students to the laboratory.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GUIDE = GƯỜI 'GƯƠI' dẫn đường; nhớ chữ GƯƠI giống GUIDE để nhớ là người hướng dẫn.
Từ 'guide' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guider', liên quan đến ý nghĩa dẫn đường.