collocation · học thuật
front-of-pack labelling
/ˌfrʌnt əv ˈpæk ˈleɪbəlɪŋ/FRONT-of-PACK LAB·el·ling
nhãn dinh dưỡng đặt ở mặt trước bao bì để hiển thị nhanh thông tin về calo, đường, chất béo…
nutrition labels placed on the front of packaging to give quick information about calories and key nutrients
Ví dụ
“Several countries have introduced front-of-pack labelling to guide shoppers.”
Một số nước đã áp dụng nhãn trước bao bì để hướng dẫn người tiêu dùng.
“Traffic-light front-of-pack labelling uses colours to show high, medium or low levels of sugar and fat.”
Nhãn 'đèn giao thông' trên mặt trước hiển thị mức đường và chất béo bằng màu sắc.
“Advocates argue that mandatory front-of-pack labelling can reduce consumption of unhealthy products.”
Người ủng hộ cho rằng nhãn trước bao bì bắt buộc có thể giảm tiêu thụ sản phẩm không lành mạnh.
Câu mẫu band 8
“Governments are debating mandatory front-of-pack labelling to help consumers make healthier choices at a glance.”
Cụm hay đi cùng
- mandatory front-of-pack labelling — nhãn trước bao bì bắt buộc
- traffic-light front-of-pack labelling — nhãn 'đèn giao thông' ở mặt trước
Họ từ
Lỗi thường gặp
They put front pack labelling on the product.→They introduced front-of-pack labelling on the product.
Người Việt hay lược bỏ giới từ 'of' hoặc hyphen khi dịch; trong tiếng Anh chuẩn cần 'front-of-pack labelling' với cấu trúc rõ ràng.
Nói sao cho lên band
5nutrition label→6food label→7+front-of-pack labelling
Đồng nghĩa
FOP labelling — viết tắt dùng trong văn bản chính sách
Dễ nhầm
food label — cơ bản chỉ nhãn thực phẩm nói chung (có thể là mặt sau, nhỏ hơn); 'front-of-pack labelling' nhấn vào vị trí và mục đích nhanh
“Check the food label to see the full list of ingredients.”
Mẹo nhớ & gốc từ
front-of-pack = 'mặt trước hộp', labelling = nhãn; nhớ là nhãn to nằm MẶT TRƯỚC
'front' (mặt trước) + 'pack' (bao bì) + 'labelling' (dán nhãn)