phrase · trung tính

for one thing

UK/fɔːr wʌn θɪŋ/US/fɔr wʌn θɪŋ/for·ONE·thing

speakingtask2

dùng để nêu một lý do hoặc ví dụ đầu tiên trong số vài điều

used to introduce one reason or example among others

Ví dụ

For one thing, studying abroad can be very expensive.

Đầu tiên, du học có thể rất tốn kém.

I don't like the city: for one thing, it's noisy at night.

Tôi không thích thành phố: một phần vì tối ở đó ồn ào.

There are benefits to remote work; for one thing, it saves commuting time.

Làm việc từ xa có lợi ích; trước hết là tiết kiệm thời gian đi lại.

Câu mẫu band 8

There are several drawbacks to the scheme; for one thing, it would disproportionately affect low-income households.

Cụm hay đi cùng

  • for one thing, ...đầu tiên là,…
  • for one thing + clausedùng để mở câu nêu lý do/ ví dụ

Họ từ

for one phrase

Lỗi thường gặp

for an examplefor example

Người Việt thường dịch trực tiếp 'ví dụ' thành 'an example' rồi đặt 'for' trước, nhưng nói 'for an example' không tự nhiên trong tiếng Anh; phải dùng 'for example' hoặc 'for one thing' tuỳ ngữ cảnh.

for one thing = firstly (always interchangeable)for one thing

Học sinh hay dùng 'for one thing' thay cho 'firstly' vì nghĩ cả hai đều giới thiệu ý. Thực tế 'for one thing' nhấn vào một lý do/ví dụ cụ thể; 'firstly' là liên từ liệt kê, nên chọn đúng từ theo sắc thái.

Nói sao cho lên band

5firstly6for example7+for one thing

Đồng nghĩa

for exampledùng rộng hơn để nêu ví dụ; 'for one thing' thường nhấn vào một lý do trong số nhiều lý do

Dễ nhầm

for one'for one' là dạng ngắn, thường đứng độc lập để nhấn mạnh quan điểm; 'for one thing' rõ ràng là mở đầu cho một lý do/ví dụ

For one, I wouldn't trust that information without checking the source.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ: 'one thing' = 'một điều' → mở đầu cho 'một' lý do

Cụm từ ghép từ 'for' (để), 'one' (một), 'thing' (việc/điều) — nghĩa gốc là 'về một điều' và dần thành liên từ nối ý

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Ví dụ

Học từ này cùng bộ