idiom · đời thường
foot the bill
/fʊt ðə bɪl/FOOT the BILL
trả tiền cho ai/cái gì, chịu chi phí
to pay for something, especially an expensive cost or pay on someone else's behalf
Ví dụ
“Who will foot the bill for the repairs?”
Ai sẽ trả tiền sửa chữa?
“They offered to foot the bill for the team's accommodation.”
Họ đề nghị trả tiền chỗ ở cho cả đội.
“I don't want to foot the bill for everyone's meals.”
Tôi không muốn trả tiền cho bữa ăn của mọi người.
Câu mẫu band 8
“Although the conference was expensive, the company agreed to foot the bill to ensure our participation.”
Cụm hay đi cùng
- foot the bill for something — trả tiền cho việc gì
- not willing to foot the bill — không sẵn sàng chịu chi phí
Họ từ
Lỗi thường gặp
fit the bill→foot the bill
Người Việt hay nhầm hai idiom vì nghe giống nhau; 'fit the bill' nghĩa là 'phù hợp', không phải trả tiền.
foot bill→foot the bill
Hay bỏ mạo từ 'the' khi dịch thẳng; cấu trúc đúng là 'foot the bill' hoặc 'foot the bill for someone'.
Nói sao cho lên band
5pay the bill→6pick up the tab→7+foot the bill
Đồng nghĩa
pick up the tab — khá đồng nghĩa, thân mật hơn
pay the bill — không mang sắc thái idiom nhưng nghĩa tương đương
Dễ nhầm
pick up the tab — 'pick up the tab' thân mật, nghĩa là trả tiền cho bữa ăn hoặc hoá đơn
“Don't worry—I will pick up the tab this time.”
pay the bill — diễn đạt trực tiếp và trung tính hơn, ít màu idiom
“She paid the bill at the end of the meal.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng đặt chân (foot) lên hoá đơn (bill) để đạp nó đi — tức là trả tiền.
'Foot' ở đây nghĩa 'chịu (chi phí)'; xuất hiện từ việc 'đứng ra chịu' chi phí.