noun phrase · trung tính
food hygiene
UK/fuːd ˈhaɪˌdʒiːn/US/fuːd ˈhaɪdʒiːn/FOOD HY·giene
vệ sinh an toàn thực phẩm — các biện pháp để giữ thực phẩm sạch và an toàn
Practices and standards that keep food clean and safe to eat.
Ví dụ
“Good food hygiene helps prevent food poisoning.”
Vệ sinh thực phẩm tốt giúp ngăn ngừa ngộ độc thực phẩm.
“The restaurant failed a food hygiene inspection.”
Nhà hàng bị điểm kém trong kiểm tra vệ sinh thực phẩm.
“Staff training on food hygiene is essential in any kitchen.”
Đào tạo nhân viên về vệ sinh thực phẩm là điều cần thiết trong mọi bếp.
Câu mẫu band 8
“Improving food hygiene at every stage of the supply chain is crucial to reducing outbreaks of food-borne illness.”
Cụm hay đi cùng
- poor food hygiene — vệ sinh thực phẩm kém
- food hygiene standards — tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm
- food hygiene inspection — kiểm tra vệ sinh thực phẩm
Họ từ
Lỗi thường gặp
hygienic food→food hygiene
Học viên hay dịch trực tiếp thành 'hygienic food' khi muốn nói về khái niệm vệ sinh; nhưng cụm 'food hygiene' là thuật ngữ đúng cho thực hành và tiêu chuẩn.
food clean→food hygiene
Dịch word-by-word dẫn đến cấu trúc tiếng Anh không tự nhiên; cần dùng cụm cố định 'food hygiene'.
Nói sao cho lên band
5clean food→6food safety→7+food hygiene
Đồng nghĩa
food safety — thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tiêu chuẩn; gần nghĩa với 'food hygiene'
Dễ nhầm
food safety — nhấn về an toàn và tiêu chuẩn pháp lý; rất gần nghĩa nhưng thường dùng trong báo cáo chính thức
“The county's food safety regulations were updated last year.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HYGIENE ~ 'hi gien' nhớ là 'vệ sinh' → food hygiene = vệ sinh thực phẩm.
hygiene từ tiếng Hy Lạp 'hygieinos' (liên quan sức khỏe); 'food' = thực phẩm.